Mes Rafsanjan vs Aluminium Arak
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 2-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 4, hòa 5, Aluminium Arak thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
- Sân vận động
- Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- DWDWD Aluminium Arak
- 14' S. Shahbazzadeh11m 1-0
- HT1-0
- 72' ▲ M. Karimzadeh ▼ H. Jafari
- 73' ▲ M. Torkaman ▼ M. Mohebi
- 74' ▲ N. Entezari ▼ Muntadher Mohammed
- 74' ▲ E. Ghahari ▼ M. Fakhreddini
- 74' ▲ A. Nouri ▼ A. Naghizadeh
- 79' ▲ H. Mehraban ▼ S. Shahbazzadeh
- 82' ▲ S. Bozorg ▼ M. Tabrizi
- 82' ▲ M. Kazemian ▼ A. Haji Eydi
- 87' ▲ R. Soleimanzadeh ▼ M. Azarbad
- 88' ▲ R. Jabireh ▼ Y. Akbarpour
- 90'+3 J. Alimohammadi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Noushi Soufiani
- 17H. Jafari ▼ 72'
- 53Ali Adnan
- 2M. Nejadmahdi
- 12M. Teymouri
- 21F. Bagheri
- 23M. Azarbad ▼ 87'
- 30M. Mohebi ▼ 73'
- 11Muntadher Mohammed ▼ 74'
- 99J. Alimohammadi
- 10S. Shahbazzadeh ▼ 79'
Dự bị 5
- 7M. Karimzadeh ▲ 72'
- 77M. Torkaman ▲ 73'
- 28N. Entezari ▲ 74'
- 9H. Mehraban ▲ 79'
- 4R. Soleimanzadeh ▲ 87'
- 1A. Gohari
- 34M. Fakhreddini ▼ 74'
- 15M. Mousavi
- 26B. Norouzifard
- 16Y. Akbarpour ▼ 88'
- 10A. Jahan Kohan
- 8A. Naghizadeh ▼ 74'
- 66A. Haji Eydi ▼ 82'
- 11M. Tabrizi ▼ 82'
- 7M. Limouchi
- 79M. Lotfi
Dự bị 5
- 2E. Ghahari ▲ 74'
- 5A. Nouri ▲ 74'
- 91S. Bozorg ▲ 82'
- 69M. Kazemian ▲ 82'
- 29R. Jabireh ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
35Trận đấu34
37Ghi được34
41Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn8
28Hiệp hai24