Mes Rafsanjan vs Aluminium Arak
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 4, hòa 5, Aluminium Arak thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
- Trọng tài
- M. Torabian
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- DWDWD Aluminium Arak
- HT0-0
- 70' ▲ H. Jafari ▼ F. Mohammadi
- 70' ▲ M. Azarbad ▼ G. Mensha
- 84' ▲ A. Zarei ▼ Y. Akbarpour
- 84' ▲ M. Teymouri ▼ M. Rezaei
- 87' ▲ Zahir Al Aghbari ▼ F. Emamali
- 87' ▲ A. Sadeghi ▼ E. Sharifat
- 90'+4 ▲ A.Yahya Beigi ▼ N. Doroudi
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Noushi Soufiani
- 4A. Kaabi
- 5Majid Nasiri
- 14S. Tavakoli
- 16Y. Akbarpour ▼ 84'
- 6M. Kiani
- 66M. Hosseini
- 44F. Mohammadi ▼ 70'
- 11M. Rezaei ▼ 84'
- 9F. Emamali ▼ 87'
- 99G. Mensha ▼ 70'
Dự bị 5
- 17H. Jafari ▲ 70'
- 23M. Azarbad ▲ 70'
- 19A. Zarei ▲ 84'
- 12M. Teymouri ▲ 84'
- 70Zahir Al Aghbari ▲ 87'
- 1H. Pourhamidi
- 34M. Fakhreddini
- 3V. Mohammadzadeh
- 4R. Soleimanzadeh
- 8A. Naghizadeh
- 6M. Ahmadi
- 16P. Aria Kia
- 5A. Nouri
- 37E. Sharifat ▼ 87'
- 13M. Alinejad
- 99N. Doroudi ▼ 90'
Dự bị 2
- 14A. Sadeghi ▲ 87'
- 7A.Yahya Beigi ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 10 | +29 | 68 | |
| 2 | 29 | 40 - 21 | +19 | 60 | |
| 3 | 30 | 43 - 21 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 5 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 28 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 23 | -3 | 37 | |
| 8 | 30 | 21 - 25 | -4 | 37 | |
| 9 | 30 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 10 | 29 | 18 - 22 | -4 | 34 | |
| 11 | 29 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 29 | 23 - 30 | -7 | 33 | |
| 13 | 28 | 23 - 29 | -6 | 28 | |
| 14 | 30 | 14 - 35 | -21 | 22 | |
| 15 | 30 | 10 - 29 | -19 | 17 | |
| 16 | 30 | 17 - 43 | -26 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
38Ghi được26
30Thủng lưới26
1.19Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn7
25Hiệp hai21