4-4-2 sống sót ở đâu?
Tỷ lệ đội hình xuất phát vẫn xếp 4-4-2, một sơ đồ đã giảm một nửa ở các giải lớn kể từ năm 2016.
Primera División (Bolivia) vẫn giữ niềm tin: 33,6% đội hình xuất phát vẫn là 4-4-2.
| Giải đấu | 4-4-2 | Đội hình xuất phát |
|---|---|---|
| 1. Primera División Bolivia | 33.6% | 1.165 |
| 2. Cúp Nhà vua Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 28.5% | 1.100 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 27.9% | 7.676 |
| 4. Segunda División Tây Ban Nha | 27.9% | 9.348 |
| 5. Superettan Thụy Điển | 26.2% | 2.645 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 24.3% | 3.080 |
| 7. Liga MX Mexico | 23.1% | 6.384 |
| 8. K League 1 Hàn Quốc | 23% | 2.774 |
| 9. Liga Profesional Argentina Argentina | 22.4% | 7.868 |
| 10. J1 League Nhật Bản | 22.2% | 5.694 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 21.7% | 2.011 |
| 12. Danish Superliga Đan Mạch | 21.6% | 4.095 |
| 13. Allsvenskan Thụy Điển | 20.8% | 4.768 |
| 14. Premier Soccer League Nam Phi | 20.7% | 3.042 |
| 15. Liga Pro Ecuador | 20.7% | 2.407 |
| 16. Veikkausliiga Phần Lan | 20.6% | 2.113 |
| 17. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 20.6% | 3.509 |
| 18. Super League Trung Quốc | 17.5% | 4.479 |
| 19. 3. Liga Đức | 17.3% | 6.029 |
| 20. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 16.8% | 3.016 |
| 21. Challenger Pro League Bỉ | 16.6% | 1.250 |
| 22. Thai League 1 Thái Lan | 16.4% | 1.100 |
| 23. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 16% | 2.435 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 15.8% | 3.922 |
| 25. Indian Super League Ấn Độ | 15.8% | 1.676 |
| 26. Copa Sudamericana Quốc tế | 15.7% | 2.021 |
| 27. 1. Division Síp | 15.6% | 2.798 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 15.5% | 6.220 |
| 29. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 15.2% | 7.901 |
| 30. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 14.3% | 2.133 |
| 31. DFB Pokal Đức | 13.6% | 1.125 |
| 32. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 13.6% | 1.024 |
| 33. Primera División Chile | 13.1% | 3.992 |
| 34. Friendlies Quốc tế | 13% | 1.899 |
| 35. Ligue 2 Pháp | 12.6% | 7.035 |
| 36. Primera A Colombia | 12.1% | 7.151 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 12% | 2.397 |
| 38. 2. Bundesliga Đức | 12% | 6.210 |
| 39. Premier League Ai Cập | 12% | 4.004 |
| 40. UEFA Nations League Quốc tế | 11.9% | 1.291 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sơ đồ đúng như được ghi nhận. Các biến thể như 4-4-1-1 tính riêng.