4-4-2 sống sót ở đâu?
Tỷ lệ đội hình xuất phát vẫn xếp 4-4-2, một sơ đồ đã giảm một nửa ở các giải lớn kể từ năm 2016.
K League 1 (Hàn Quốc) vẫn giữ niềm tin: 41,4% đội hình xuất phát vẫn là 4-4-2.
| Giải đấu | 4-4-2 | Đội hình xuất phát |
|---|---|---|
| 1. K League 1 Hàn Quốc | 41.4% | 464 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 39.5% | 352 |
| 3. Primera División Bolivia | 38.3% | 575 |
| 4. Serie B Brazil | 32.1% | 759 |
| 5. Superettan Thụy Điển | 31.8% | 475 |
| 6. Segunda División Tây Ban Nha | 31% | 936 |
| 7. Serie C Brazil | 29% | 314 |
| 8. Primera División Uruguay | 25% | 292 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 24.9% | 760 |
| 10. Liga Pro Ecuador | 24.7% | 481 |
| 11. Primera División Chile | 24.4% | 480 |
| 12. Frauen-Bundesliga Đức | 23.6% | 220 |
| 13. Cúp AFC Quốc tế | 22.4% | 223 |
| 14. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 21.7% | 240 |
| 15. Super League Trung Quốc | 21% | 480 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 20.9% | 340 |
| 17. Thai League 1 Thái Lan | 20.6% | 431 |
| 18. J1 League Nhật Bản | 18.9% | 760 |
| 19. Damallsvenskan Thụy Điển | 18.4% | 364 |
| 20. Ligue 2 Pháp | 18% | 616 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 17.8% | 477 |
| 22. 1. Division Síp | 17.3% | 474 |
| 23. Premier League Ai Cập | 16.3% | 442 |
| 24. Veikkausliiga Phần Lan | 16.1% | 236 |
| 25. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 16% | 244 |
| 26. Indian Super League Ấn Độ | 16% | 326 |
| 27. 3. Liga Đức | 15.8% | 746 |
| 28. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 15.8% | 273 |
| 29. Canadian Premier League Canada | 15.4% | 234 |
| 30. Allsvenskan Thụy Điển | 15.1% | 484 |
| 31. Primera A Colombia | 14.9% | 838 |
| 32. Liga Profesional Argentina Argentina | 13.8% | 756 |
| 33. Challenger Pro League Bỉ | 13.6% | 448 |
| 34. Copa Sudamericana Quốc tế | 13.4% | 314 |
| 35. Feminine Division 1 Pháp | 13.2% | 242 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 12.9% | 458 |
| 37. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 12.5% | 248 |
| 38. Botola Pro Ma-rốc | 11.1% | 398 |
| 39. FA WSL Anh | 10.4% | 222 |
| 40. Friendlies Clubs Quốc tế | 10.2% | 1.177 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sơ đồ đúng như được ghi nhận. Các biến thể như 4-4-1-1 tính riêng.