4-4-2 sống sót ở đâu?
Tỷ lệ đội hình xuất phát vẫn xếp 4-4-2, một sơ đồ đã giảm một nửa ở các giải lớn kể từ năm 2016.
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) vẫn giữ niềm tin: 60,8% đội hình xuất phát vẫn là 4-4-2.
| Giải đấu | 4-4-2 | Đội hình xuất phát |
|---|---|---|
| 1. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 60.8% | 579 |
| 2. Segunda División Tây Ban Nha | 39.2% | 936 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 38.3% | 760 |
| 4. Superettan Thụy Điển | 32.4% | 222 |
| 5. Liga MX Mexico | 31.1% | 684 |
| 6. Super League Trung Quốc | 29.6% | 324 |
| 7. J1 League Nhật Bản | 26.5% | 612 |
| 8. Premier Soccer League Nam Phi | 25.6% | 394 |
| 9. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 22.6% | 1.108 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 20.7% | 294 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 19.7% | 264 |
| 12. Indian Super League Ấn Độ | 19.6% | 230 |
| 13. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 19.2% | 307 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 19% | 764 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 18.4% | 364 |
| 16. Allsvenskan Thụy Điển | 18.2% | 484 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 17.9% | 615 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 17.9% | 616 |
| 19. Copa Sudamericana Quốc tế | 16.8% | 202 |
| 20. Liga Profesional Argentina Argentina | 16.7% | 246 |
| 21. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 16.2% | 760 |
| 22. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 16% | 480 |
| 23. UEFA Nations League Quốc tế | 15.8% | 336 |
| 24. Football League Trophy Anh | 15.7% | 254 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 14.8% | 393 |
| 26. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 14.6% | 240 |
| 27. Giải vô địch bóng đá châu Âu Quốc tế | 14.2% | 626 |
| 28. Serie A Brazil | 13.7% | 754 |
| 29. League One Anh | 13.2% | 1.114 |
| 30. First League Nga | 12.8% | 828 |
| 31. 3. Liga Đức | 12.7% | 756 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 12.7% | 466 |
| 33. Ligue 2 Pháp | 12.4% | 764 |
| 34. Major League Soccer Hoa Kỳ | 11.7% | 634 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 11.3% | 478 |
| 36. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 11.2% | 454 |
| 37. Premier League Ai Cập | 11.1% | 588 |
| 38. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 10.5% | 516 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 10.5% | 430 |
| 40. UEFA Europa League Quốc tế | 10.1% | 722 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sơ đồ đúng như được ghi nhận. Các biến thể như 4-4-1-1 tính riêng.