4-4-2 sống sót ở đâu?
Tỷ lệ đội hình xuất phát vẫn xếp 4-4-2, một sơ đồ đã giảm một nửa ở các giải lớn kể từ năm 2016.
Giải bóng đá hạng ba Anh (Anh) vẫn giữ niềm tin: 47,3% đội hình xuất phát vẫn là 4-4-2.
| Giải đấu | 4-4-2 | Đội hình xuất phát |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 47.3% | 368 |
| 2. Allsvenskan Thụy Điển | 44.6% | 480 |
| 3. Danish Superliga Đan Mạch | 43.5% | 354 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 35.8% | 760 |
| 5. 3. Liga Đức | 33.3% | 450 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 31.9% | 480 |
| 7. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 27.9% | 480 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 27.6% | 612 |
| 9. 2. Bundesliga Đức | 26.6% | 612 |
| 10. League One Anh | 26.6% | 376 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 26.4% | 360 |
| 12. Liga MX Mexico | 23.5% | 306 |
| 13. Liga Profesional Argentina Argentina | 23.3% | 752 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 22.6% | 358 |
| 15. J1 League Nhật Bản | 21.3% | 611 |
| 16. Segunda División Tây Ban Nha | 17.9% | 922 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 16.8% | 262 |
| 18. Super League Trung Quốc | 15.9% | 478 |
| 19. Championship Anh | 15.1% | 1.104 |
| 20. UEFA Europa League Quốc tế | 14.8% | 664 |
| 21. Primera A Colombia | 14.4% | 822 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 13.4% | 612 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 12.9% | 256 |
| 24. Ligue 2 Pháp | 11.7% | 760 |
| 25. UEFA Champions League Quốc tế | 11.2% | 286 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 10.7% | 270 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 10.6% | 357 |
| 28. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 10.4% | 479 |
| 29. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 10.4% | 758 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 9.7% | 760 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 9.3% | 353 |
| 32. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 8.5% | 248 |
| 33. Primera División Peru | 6.5% | 465 |
| 34. Serie B Italy | 5.6% | 930 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 4.9% | 760 |
| 36. Serie B Brazil | 3.8% | 676 |
| 37. Eredivisie Hà Lan | 3.8% | 612 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 3.5% | 607 |
| 39. Serie A Brazil | 2.1% | 760 |
| 40. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1.7% | 240 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sơ đồ đúng như được ghi nhận. Các biến thể như 4-4-1-1 tính riêng.