Trận đấu một chiều nhất ở đâu?
Tỷ lệ trận được định đoạt với cách biệt bốn bàn trở lên.
Liga 1 Feminin (Romania) một chiều nhất: 34,6% số trận kết thúc với cách biệt bốn bàn trở lên.
| Giải đấu | Thắng cách biệt 4+ | Trận |
|---|---|---|
| 1. Liga 1 Feminin Romania | 34.6% | 699 |
| 2. I Liga - Women Slovakia | 32.5% | 698 |
| 3. 2a Divisió Andorra | 29.8% | 1.276 |
| 4. WPSL Hoa Kỳ | 28.3% | 629 |
| 5. USL W League Hoa Kỳ | 28.1% | 965 |
| 6. Northern Territory Premier League Úc | 27.4% | 981 |
| 7. 2. Division Belarus | 26% | 4.308 |
| 8. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 25.7% | 673 |
| 9. Frauenliga Áo | 24.8% | 657 |
| 10. Tasmania NPL Úc | 24.7% | 507 |
| 11. 1. Liga Latvia | 24.3% | 2.435 |
| 12. Feminine Division 1 Pháp | 22.9% | 1.558 |
| 13. Super League Women Bỉ | 21.3% | 1.051 |
| 14. Premier Division Gibraltar | 21.2% | 731 |
| 15. Oberliga - Bremen Đức | 20.5% | 1.373 |
| 16. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 20.4% | 859 |
| 17. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 20.2% | 861 |
| 18. Division di Honor Aruba | 20.1% | 1.053 |
| 19. Frauen-Bundesliga Đức | 20.1% | 1.391 |
| 20. AXA Women’s Super League Thụy Sĩ | 19.7% | 692 |
| 21. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 19.5% | 861 |
| 22. Football League - Highland League Scotland | 19.3% | 1.624 |
| 23. Liga III - Serie 2 Romania | 19.2% | 660 |
| 24. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 19.2% | 860 |
| 25. Eredivisie Women Hà Lan | 19.1% | 1.121 |
| 26. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 19% | 859 |
| 27. Third League - Northeast Bulgaria | 18.6% | 1.547 |
| 28. Giải bóng đá ngoại hạng Đài Loan Đài Loan | 18.4% | 645 |
| 29. Esiliiga A Estonia | 17.8% | 2.703 |
| 30. Premier League Barbados | 17.7% | 519 |
| 31. Oberliga - Hamburg Đức | 17.7% | 1.615 |
| 32. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 17.7% | 1.920 |
| 33. Capital Territory NPL Úc | 17.6% | 833 |
| 34. Reserve League Belarus | 17.5% | 915 |
| 35. FA WSL Anh | 17.5% | 1.121 |
| 36. Kansallinen Liiga Phần Lan | 17.4% | 717 |
| 37. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 17.3% | 1.218 |
| 38. Liga III - Serie 3 Romania | 17.3% | 676 |
| 39. Landesliga - Salzburg Áo | 16.8% | 1.011 |
| 40. Liga 1 Moldova | 16.8% | 989 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải: một giải cúp ghép các đội ở những hạng khác nhau, và đó là câu hỏi khác.