Trận đấu một chiều nhất ở đâu?
Tỷ lệ trận được định đoạt với cách biệt bốn bàn trở lên.
2a Divisió (Andorra) một chiều nhất: 30,3% số trận kết thúc với cách biệt bốn bàn trở lên.
| Giải đấu | Thắng cách biệt 4+ | Trận |
|---|---|---|
| 1. 2a Divisió Andorra | 30.3% | 132 |
| 2. Brisbane Premier League Úc | 23.4% | 188 |
| 3. 1. Liga Latvia | 19.3% | 181 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 19.3% | 135 |
| 5. 1 Lyga Litva | 17.8% | 135 |
| 6. Meistriliiga Estonia | 16.7% | 180 |
| 7. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 16.5% | 103 |
| 8. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 15.4% | 182 |
| 9. Vysshaya Liga Tajikistan | 15.4% | 156 |
| 10. 1. Division Belarus | 15.2% | 210 |
| 11. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 14.8% | 182 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 14.4% | 180 |
| 13. Erovnuli Liga 2 Georgia | 14.3% | 363 |
| 14. National League Myanmar (Miến Điện) | 13.7% | 182 |
| 15. Regionalliga - West Áo | 12.9% | 240 |
| 16. Esiliiga A Estonia | 12.8% | 180 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 12.8% | 196 |
| 18. Birinci Dasta Azerbaijan | 12.2% | 156 |
| 19. Premier League Li-băng | 12.1% | 132 |
| 20. BGL Ligue Luxembourg | 12.1% | 182 |
| 21. 2. Division Belarus | 11.7% | 342 |
| 22. Regionalliga - Mitte Áo | 11.2% | 224 |
| 23. 3. Lig - Group 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 10.5% | 306 |
| 24. First League Armenia | 10% | 180 |
| 25. Eredivisie Hà Lan | 9.9% | 312 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 9.5% | 380 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 9.2% | 239 |
| 28. Thai League 2 Thái Lan | 9.2% | 306 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 8.9% | 180 |
| 30. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 8.9% | 135 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 8.8% | 182 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 8.3% | 180 |
| 33. West Bank Premier League Lãnh thổ Palestine | 8.3% | 132 |
| 34. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 8.2% | 182 |
| 35. Championship Scotland | 7.8% | 180 |
| 36. J3 League Nhật Bản | 7.7% | 272 |
| 37. Première Division Mali | 7.6% | 238 |
| 38. Liga Nacional Guatemala | 7.5% | 292 |
| 39. Regionalliga - Ost Áo | 7.5% | 240 |
| 40. Ykkönen Phần Lan | 7.4% | 135 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải: một giải cúp ghép các đội ở những hạng khác nhau, và đó là câu hỏi khác.