Trận đấu một chiều nhất ở đâu?
Tỷ lệ trận được định đoạt với cách biệt bốn bàn trở lên.
Second Division (Qatar) một chiều nhất: 32,7% số trận kết thúc với cách biệt bốn bàn trở lên.
| Giải đấu | Thắng cách biệt 4+ | Trận |
|---|---|---|
| 1. Second Division Qatar | 32.7% | 153 |
| 2. 1. Liga Latvia | 28.6% | 210 |
| 3. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 24.4% | 135 |
| 4. Birinci Dasta Azerbaijan | 24.3% | 181 |
| 5. Feminine Division 1 Pháp | 24.2% | 132 |
| 6. 2. Division Belarus | 23.7% | 156 |
| 7. Serie A Women Italy | 22.6% | 133 |
| 8. 1 Lyga Litva | 22.5% | 240 |
| 9. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 21.2% | 132 |
| 10. Eredivisie Women Hà Lan | 20.9% | 110 |
| 11. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 19.8% | 182 |
| 12. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 19.1% | 110 |
| 13. Meistriliiga Estonia | 17.8% | 180 |
| 14. Esiliiga A Estonia | 17.8% | 180 |
| 15. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 17.1% | 240 |
| 16. 1a Divisió Andorra | 15.7% | 108 |
| 17. Primera Division Nicaragua | 15.2% | 197 |
| 18. Campionato San Marino | 14.9% | 161 |
| 19. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 14.8% | 135 |
| 20. Brisbane Premier League Úc | 14.7% | 136 |
| 21. Division 2 - Södra Svealand Thụy Điển | 13.7% | 182 |
| 22. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 13.6% | 132 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 13.3% | 195 |
| 24. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 13.3% | 135 |
| 25. Denmark Series - Group 4 Đan Mạch | 13.3% | 135 |
| 26. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 13.3% | 135 |
| 27. Druha Liga Ukraina | 12.9% | 272 |
| 28. Division 2 - Norra Svealand Thụy Điển | 12.6% | 182 |
| 29. Division 2 - Södra Götaland Thụy Điển | 12.6% | 182 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 12.6% | 182 |
| 31. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 12.6% | 135 |
| 32. 2nd Division - Group B Albania | 12.2% | 156 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 12.1% | 165 |
| 34. Frauen-Bundesliga Đức | 12.1% | 132 |
| 35. Division 2 - Norra Götaland Thụy Điển | 12.1% | 182 |
| 36. Regionalliga - West Áo | 12.1% | 240 |
| 37. BGL Ligue Luxembourg | 11% | 182 |
| 38. Premier League Kuwait | 11% | 210 |
| 39. U19 Bundesliga Đức | 10.5% | 543 |
| 40. Ettan - Norra Thụy Điển | 10.4% | 182 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải: một giải cúp ghép các đội ở những hạng khác nhau, và đó là câu hỏi khác.