Trận đấu một chiều nhất ở đâu?
Tỷ lệ trận được định đoạt với cách biệt bốn bàn trở lên.
Feminine Division 1 (Pháp) một chiều nhất: 37,1% số trận kết thúc với cách biệt bốn bàn trở lên.
| Giải đấu | Thắng cách biệt 4+ | Trận |
|---|---|---|
| 1. Feminine Division 1 Pháp | 37.1% | 132 |
| 2. 1. Liga Latvia | 34.2% | 240 |
| 3. Meistriliiga Estonia | 25% | 180 |
| 4. Division di Honor Aruba | 22.1% | 104 |
| 5. Second Division Qatar | 20.9% | 153 |
| 6. Esiliiga A Estonia | 20.6% | 180 |
| 7. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 18.6% | 210 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 18.3% | 180 |
| 9. Brisbane Premier League Úc | 17.9% | 134 |
| 10. First League Armenia | 17.9% | 112 |
| 11. 1 Lyga Litva | 14.9% | 194 |
| 12. Premier League Kuwait | 14.8% | 182 |
| 13. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 14.1% | 135 |
| 14. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 13.7% | 182 |
| 15. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 13.3% | 135 |
| 16. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 12.6% | 182 |
| 17. 2. Division Belarus | 12.5% | 312 |
| 18. Pro League Trinidad và Tobago | 12% | 108 |
| 19. Erovnuli Liga 2 Georgia | 11.9% | 360 |
| 20. Regionalliga - West Áo | 11.7% | 239 |
| 21. Regionalliga - Ost Áo | 11.7% | 240 |
| 22. Championship Scotland | 11.7% | 180 |
| 23. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 11.5% | 182 |
| 24. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 11.1% | 135 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 10.5% | 181 |
| 26. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 10.4% | 182 |
| 27. 2nd Division - Group A Albania | 10.3% | 156 |
| 28. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 10% | 180 |
| 29. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 9.8% | 194 |
| 30. Ykkönen Phần Lan | 9.6% | 135 |
| 31. BGL Ligue Luxembourg | 9.3% | 182 |
| 32. J3 League Nhật Bản | 9.2% | 184 |
| 33. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 9.1% | 110 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 8.4% | 380 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 8.3% | 180 |
| 36. 2nd Division - Group B Albania | 8.3% | 132 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 8.2% | 182 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 8.2% | 306 |
| 39. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 8.1% | 135 |
| 40. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 8.1% | 310 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải: một giải cúp ghép các đội ở những hạng khác nhau, và đó là câu hỏi khác.