Trận đấu một chiều nhất ở đâu?
Tỷ lệ trận được định đoạt với cách biệt bốn bàn trở lên.
Feminine Division 1 (Pháp) một chiều nhất: 31,1% số trận kết thúc với cách biệt bốn bàn trở lên.
| Giải đấu | Thắng cách biệt 4+ | Trận |
|---|---|---|
| 1. Feminine Division 1 Pháp | 31.1% | 132 |
| 2. 2a Divisió Andorra | 28.2% | 117 |
| 3. Brisbane Premier League Úc | 25.2% | 135 |
| 4. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 24.4% | 135 |
| 5. Division di Honor Aruba | 23.8% | 105 |
| 6. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 22.7% | 132 |
| 7. 1. Liga Latvia | 22.5% | 240 |
| 8. Regionalliga - West Áo | 16.5% | 224 |
| 9. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 16.3% | 135 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 16.3% | 135 |
| 11. Esiliiga A Estonia | 15.6% | 180 |
| 12. 1 Lyga Litva | 15.4% | 162 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 15.3% | 144 |
| 14. Birinci Dasta Azerbaijan | 14.2% | 240 |
| 15. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 13.7% | 182 |
| 16. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 13.3% | 195 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 13.3% | 180 |
| 18. Regionalliga - Mitte Áo | 12.9% | 224 |
| 19. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 12.6% | 135 |
| 20. Erovnuli Liga 2 Georgia | 12.4% | 338 |
| 21. 2nd Division - Group B Albania | 11.4% | 132 |
| 22. 2. Division Belarus | 10.9% | 156 |
| 23. Meistriliiga Estonia | 10.6% | 180 |
| 24. Ykkönen Phần Lan | 10.4% | 135 |
| 25. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 10.3% | 156 |
| 26. 1. Division Belarus | 10% | 240 |
| 27. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 9.6% | 135 |
| 28. 2nd Division - Group A Albania | 9.6% | 156 |
| 29. Pro League Trinidad và Tobago | 9.3% | 108 |
| 30. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 8.8% | 182 |
| 31. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 8.8% | 182 |
| 32. Premier League Kuwait | 8.8% | 182 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 8.7% | 380 |
| 34. 1. Division Kazakhstan | 8.5% | 306 |
| 35. BGL Ligue Luxembourg | 8.2% | 182 |
| 36. Regionalliga - Ost Áo | 8% | 224 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia Armenia | 8% | 112 |
| 38. NB II Hungary | 7.9% | 240 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 7.9% | 228 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 7.8% | 306 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải: một giải cúp ghép các đội ở những hạng khác nhau, và đó là câu hỏi khác.