Persepam Madura Utd vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Persepam Madura Utd 0-3 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepam Madura Utd thắng 4, hòa 4, PSS Sleman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Gelora Bangkalan, Bangkalan
- Phong độ
- LLWWW Persepam Madura Utd
- DWDLL PSS Sleman
- 34' 0-1 Betinho
- 42' 0-2 Gustavo Tocantins · Vico
- 43' P. Monteiro
- HT0-2
- 46' ▲ A. Lestaluhu ▼ K. Gomes
- 57' ▲ K. Vedhayanto ▼ H. Abdillah
- 57' ▲ Y. Ezzejjari ▼ Iran Junior
- 69' ▲ J. Wehrmann ▼ F. Ramzy
- 69' ▲ S. Samosir ▼ Y. Pratama
- 78' 0-3 Marcelo Cirino · Gustavo Tocantins
- 79' ▲ Gustavo Tocantins ▼ H. Caraka
- 79' ▲ Marcelo Cirino ▼ N. Cardoso
- 84' ▲ S. Alhawari ▼ W. Hamisi
- 85' ▲ B. Angulo ▼ M. Maulidino
- 90'+3 ▲ Vico ▼ J. Hariono
- FT0-3
Đội hình
- 26A. Harlan
- 3Pedro Monteiro
- 45T. Hidayat
- 28K. Vedhayanto
- 68A. Rusadi
- 70B. Angulo
- 5K. Palić
- 4J. Wehrmann
- 11Lulinha
- 99Youssef Ezzejjari
- 77S. Samosir
Dự bị 12
- 69M. Maulidino
- 31Y. Editya Pratama
- 30M. Saputra
- 91A. Ahmad
- 19H. Saghara
- 36M. Ilhamsyah
- 35H. Abdillah
- 25R. Afrisal
- 41F. Tri Yanto
- 42F. Ramzy
- 24T. Muslihuddin
- 10Iran Júnior
- 12Alan
- 4Cleberson
- 96A. Lestaluhu
- 5D. Syayid
- 8Betinho
- 77P. Sitanggang
- 20R. Simanjuntak
- 76D. Dion
- 7Marcelo Cirino
- 11Gustavo Tocantins
- 10Vico
Dự bị 11
- 33W. Hamisi
- 6K. Gomes
- 87A. Figo
- 78I. Nanda
- 31S. Romadhona
- 72C. Mutzi
- 23K. Kurniawan
- 9H. Caraka
- 24N. Cardoso
- 55J. Hariono
- 36R. Rivan
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu34
48Ghi được43
74Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai15