PSS Sleman vs Persepam Madura Utd
Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 1-1 Persepam Madura Utd tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 2, hòa 4, Persepam Madura Utd thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Maguwoharjo, Yogyakarta
- Phong độ
- DWDLL PSS Sleman
- LLWWW Persepam Madura Utd
- 12' ▲ S. Tuharea ▼ Y. Editya Pratama
- 17' F. Aryanto
- 36' J. Ayoub
- 37' H. Caraka · A. Lestaluhu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Risaldi ▼ S. Tuharea
- 54' 1-1 M. Risaldi · F. Rivera
- 55' ▲ R. Dwi Saputro ▼ T. Ferre
- 60' Jaja
- 66' ▲ H. Tuharea ▼ R. Cawor
- 80' ▲ B. Gatra ▼ Lulinha
- 81' ▲ A. Djin ▼ N. Sasongko
- 90'+3 Junior Brandao
- 90'+1 ▲ K. Sano ▼ H. Caraka
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Ridwan
- 96A. Lestaluhu
- 5Thales
- 22I. Sanjaya
- 32J. Bustos
- 23K. Kurniawan
- 33W. Hamisi
- 6Jihad Ayoub
- 46T. Ferre ▼ 55'
- 80H. Caraka ▼ 90'
- 11R. Cawor ▼ 66'
Dự bị 10
- 17R. Dwi Saputro ▲ 55'
- 20H. Tuharea ▲ 66'
- 7K. Sano ▲ 90'
- 88L. Tupamahu
- 30K. Gomes
- 1A. Pinthus
- 10Y. Bokhashvili
- 78I. Nanda
- 4N. Diansyah
- 36D. Dion
- 81W. Hendrawan
- 26N. Sasongko ▼ 81'
- 4Cleberson
- 19F. Aryanto
- 5J. Mahler
- 33K. Ari
- 7F. Rivera
- 8Jajá
- 11Lulinha ▼ 80'
- 95Júnior Brandão
- 31Y. Editya Pratama ▼ 12'
Dự bị 10
- 30S. Tuharea ▲ 12'
- 77M. Risaldi ▲ 46'
- 23B. Gatra ▲ 80'
- 76A. Djin ▲ 81'
- 15R. Ariansyah
- 88S. Tama
- 10S. Nurcahyono
- 32M. Tahir
- 16R. Rama
- 2G. Ariyadi
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
50Ghi được64
55Thủng lưới53
1.39Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai40