Persepam Madura Utd
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PSS Sleman

Persepam Madura Utd vs PSS Sleman

Tỷ số chung cuộc: Persepam Madura Utd 0-0 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepam Madura Utd thắng 4, hòa 4, PSS Sleman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Gelora Bangkalan, Bangkalan
Phong độ
LLWWW Persepam Madura Utd
DWDLL PSS Sleman
  1. 26' K. Gomes L. Tupamahu
  2. 36' Dalberto
  3. HT0-0
  4. 62' A. Lestaluhu
  5. 63' R. Abiyoso
  6. 64' T. Ferre I. Mila
  7. 66' B. Gatra R. Abiyoso
  8. 81' F. Ramzy R. Ariansyah
  9. 84' N. Diansyah Thales
  10. 85' Jihad Ayoub E. Vizcarra
  11. 90'+4 H. Caraka
  12. 90'+7 N. Sasongko
  13. 90'+8 E. Kamsoba
  14. 90'+2 Y. Editya Pratama G. Ariyadi
  15. FT0-0

Đội hình

Persepam Madura Utd HLV: Maurício Souza
  1. 1Lucas Frigeri
  2. 26N. Sasongko
  3. 19F. Aryanto
  4. 33K. Ari
  5. 2G. Ariyadi ▼ 90'
  6. 7F. Rivera
  7. 8Jajá
  8. 21R. Abiyoso ▼ 66'
  9. 77M. Risaldi
  10. 15R. Ariansyah ▼ 81'
  11. 94Dalberto

Dự bị 10

  1. 23B. Gatra ▲ 66'
  2. 42F. Ramzy ▲ 81'
  3. 31Y. Editya Pratama ▲ 90'
  4. 88S. Tama
  5. 30S. Tuharea
  6. 12L. Eliandry
  7. 10S. Nurcahyono
  8. 27M. Maulidino
  9. 29R. Ashari
  10. 28K. Vedhayanto
PSS Sleman HLV: R. Vidaković
  1. 12M. Ridwan
  2. 88L. Tupamahu ▼ 26'
  3. 96A. Lestaluhu
  4. 5Thales ▼ 84'
  5. 22I. Sanjaya
  6. 8E. Vizcarra ▼ 85'
  7. 32J. Bustos
  8. 23K. Kurniawan
  9. 7E. Kamsoba
  10. 27I. Mila ▼ 64'
  11. 80H. Caraka

Dự bị 9

  1. 30K. Gomes ▲ 26'
  2. 46T. Ferre ▲ 64'
  3. 4N. Diansyah ▲ 84'
  4. 6Jihad Ayoub ▲ 85'
  5. 72B. Setiawan
  6. 31S. Romadhona
  7. 9S. Gaffar
  8. 10A. Riak
  9. 38N. Ansanay

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pusamania Borneo
34 53 - 31 +22 70
2
Persib Bandung
34 65 - 38 +27 62
3
Bali United FC
34 55 - 43 +12 58
4
Persepam Madura Utd
34 58 - 45 +13 55
5
Dewa United
34 59 - 48 +11 54
6
PSIS Semarang
34 49 - 41 +8 53
7
Persis Solo
34 50 - 47 +3 50
8
Persija
34 49 - 41 +8 48
9
Persik Kediri
34 58 - 55 +3 48
10
Barito Putera
34 51 - 48 +3 46
11
PSM Makassar
34 44 - 39 +5 44
12
Persebaya Surabaya
34 33 - 46 -13 42
13
PSS Sleman
34 49 - 53 -4 39
14
Persita
34 44 - 63 -19 39
15
Arema FC
34 42 - 60 -18 38
16
RANS Nusantara
34 36 - 52 -16 35
17
Bhayangkara FC
34 42 - 57 -15 26
18
PS Tira
34 44 - 74 -30 20
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
64Ghi được50
53Thủng lưới55
1.64Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu