Persepam Madura Utd vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Persepam Madura Utd 2-1 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepam Madura Utd thắng 4, hòa 4, PSS Sleman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
- Sân vận động
- Gelora Madura Ratu Pamelingan Stadium, Pamekasan
- Trọng tài
- G. Dapaherang
- Phong độ
- LLWWW Persepam Madura Utd
- DWDLL PSS Sleman
- 34' Jajá · M. Risaldi 1-0
- 38' Beto Gonçalves · E. Vizcarra 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Saputro ▼ Y. Bokhashvili
- 46' ▲ D. Rachman ▼ K. Gomes
- 59' H. Tuharea
- 67' M. Merauje
- 70' 2-1 R. Saputro · D. Rachman
- 75' ▲ B. Gatra ▼ R. Adi
- 75' ▲ S. Nurcahyono ▼ E. Vizcarra
- 86' ▲ R. Bawuo ▼ Jajá
- 90'+4 S. Nurcahyono
- 90' ▲ O. Dutra ▼ Lee Yoo-Joon
- 90'+1 ▲ K. Appiah-Kubi ▼ M. Risaldi
- FT2-1
Đội hình
- 21R. Oscario
- 15H. Kipuw
- 4Cleberson
- 3R. Adi ▼ 75'
- 13A. Djin
- 8E. Vizcarra ▼ 75'
- 6Lee Yoo-Joon ▼ 90'
- 35Zulfiandi
- 50Jajá ▼ 86'
- 77M. Risaldi ▼ 90'
- 9Beto Gonçalves
Dự bị 10
- 7B. Gatra ▲ 75'
- 10S. Nurcahyono ▲ 75'
- 14R. Bawuo ▲ 86'
- 55O. Dutra ▲ 90'
- 39K. Appiah-Kubi ▲ 90'
- 42F. Ramzy
- 23K. Raditya
- 2G. Ariyadi
- 89F. Quba
- 16T. Hidayat
- 21E. Rizky
- 22M. Merauje
- 30K. Gomes ▼ 46'
- 3B. Nirwanto
- 78I. Nanda
- 23K. Kurniawan
- 46T. Ferre
- 19W. Sukarta
- 10Y. Bokhashvili ▼ 46'
- 20H. Tuharea
- 98R. Cawor
Dự bị 10
- 17R. Saputro ▲ 46'
- 69D. Rachman ▲ 46'
- 38M. Fariz
- 2I. Sanjaya
- 63D. Gusmawan
- 99R. Hidayat
- 29M. Cingi
- 16P. Pratomo
- 34T. Hamdani
- 26R. Suryawan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
42Ghi được40
39Thủng lưới69
1.11Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai20