Persepam Madura Utd vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Persepam Madura Utd 1-0 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepam Madura Utd thắng 4, hòa 4, PSS Sleman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 4
- Trọng tài
- D. Susilo
- Phong độ
- LLWWW Persepam Madura Utd
- DWDLL PSS Sleman
- 17' ▲ D. Laly ▼ K. Syahertian
- 27' R. Kwateh
- 43' A. Yusgiantoro
- HT0-0
- 52' N. Sasongko
- 59' Jaime 1-0
- 60' ▲ H. Caraka ▼ A. Yusgiantoro
- 60' ▲ Juninho ▼ W. Sukarta
- 69' ▲ I. Bachdim ▼ I. Milla
- 71' ▲ A. Tuasalamony ▼ S. Nurcahyono
- 71' ▲ S. Escobar ▼ R. Kwateh
- 74' H. Brilliant
- 82' ▲ A. Berlian ▼ Jajá
- 82' ▲ O. Chanigio ▼ M. Solikin
- 84' I. Jaya
- FT1-0
Đội hình
- 20M. Ridho
- 5Jaime
- 26N. Sasongko
- 19F. Aryanto
- 55Kim Jin-Sung
- 13A. Djin
- 10S. Nurcahyono ▼ 71'
- 50Jajá ▼ 82'
- 9Rafael Silva
- 33K. Syahertian ▼ 17'
- 77R. Kwateh ▼ 71'
Dự bị 10
- 91D. Laly ▲ 17'
- 15A. Tuasalamony ▲ 71'
- 11S. Escobar ▲ 71'
- 4A. Berlian ▲ 82'
- 3S. Christianson
- 7B. Gatra
- 23K. Raditya
- 6A. Rama
- 21M. Ridwan
- 2G. Ariyadi
- 21E. Rizky
- 51M. Maslać
- 2A. Evans
- 13S. Arifin
- 3B. Nirwanto
- 23K. Kurniawan
- 66M. Solikin ▼ 82'
- 6W. Sukarta ▼ 60'
- 11A. Yusgiantoro ▼ 60'
- 41I. Jaya
- 27I. Milla ▼ 69'
Dự bị 10
- 45H. Caraka ▲ 60'
- 20Juninho ▲ 60'
- 17I. Bachdim ▲ 69'
- 14O. Chanigio ▲ 82'
- 30A. Satryo
- 7F. Ridwan
- 69D. Rachman
- 77J. Kurniawan
- 4F. Imbiri
- 5A. Gufron
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
45Ghi được39
43Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai19