PSS Sleman vs Persepam Madura Utd
Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 0-1 Persepam Madura Utd tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 8 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 2, hòa 4, Persepam Madura Utd thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Manahan, Surakarta
- Trọng tài
- B. Nurcahya
- Phong độ
- DWDLL PSS Sleman
- LLWWW Persepam Madura Utd
- 19' N. Nurdiansyah
- HT0-0
- 60' 0-1 Lulinha
- 63' ▲ P. Pratomo ▼ I. Nanda
- 63' ▲ Komarodin ▼ R. Saputro
- 67' ▲ T. Ferre ▼ W. Sukarta
- 68' ▲ Beto Gonçalves ▼ H. Tuharea
- 68' ▲ R. Ariansyah ▼ R. Bawuo
- 75' ▲ E. Vizcarra ▼ Jajá
- 82' ▲ R. Adi ▼ B. Gatra
- 82' ▲ M. Risaldi ▼ Lulinha
- 86' ▲ A. Dinata ▼ Zé Valente
- 86' ▲ S. Gaffar ▼ I. Mila
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Ridwan
- 69D. Rachman
- 3B. Nirwanto
- 44N. Diansyah
- 78I. Nanda ▼ 63'
- 10Zé Valente ▼ 86'
- 23K. Kurniawan
- 19W. Sukarta ▼ 67'
- 27I. Mila ▼ 86'
- 45H. Caraka
- 17R. Saputro ▼ 63'
Dự bị 10
- 16P. Pratomo ▲ 63'
- 99Komarodin ▲ 63'
- 46T. Ferre ▲ 67'
- 35A. Dinata ▲ 86'
- 9S. Gaffar ▲ 86'
- 38M. Fariz
- 22M. Merauje
- 2I. Sanjaya
- 14M. Hamdi
- 34T. Hamdani
- 21R. Oscario
- 26N. Sasongko
- 4Cleberson
- 23K. Raditya
- 13A. Djin
- 7B. Gatra ▼ 82'
- 6Lee Yoo-Joon
- 50Jajá ▼ 75'
- 11Lulinha ▼ 82'
- 14R. Bawuo ▼ 68'
- 12H. Tuharea ▼ 68'
Dự bị 10
- 9Beto Gonçalves ▲ 68'
- 18R. Ariansyah ▲ 68'
- 8E. Vizcarra ▲ 75'
- 3R. Adi ▲ 82'
- 77M. Risaldi ▲ 82'
- 17R. Kwateh
- 89F. Quba
- 10S. Nurcahyono
- 29Pedro Henrique
- 5A. Rahman
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
40Ghi được42
69Thủng lưới39
0.98Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai21