PSM Makassar vs Bali United FC
Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 2-0 Bali United FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 2, hòa 4, Bali United FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
- Trọng tài
- G. Dapaherang
- Phong độ
- WLLLL PSM Makassar
- LWWLW Bali United FC
- 8' R. Bakri
- 21' R. Pellu
- 25' Éverton Nascimento11m 1-0
- 30' E. Bessa
- 33' Everton
- HT1-0
- 62' ▲ M. Rahmat ▼ I. Jaya
- 62' ▲ N. Setiawan ▼ A. Wijaya
- 64' A. Mannan
- 67' Willian
- 73' ▲ R. Lestaluhu ▼ R. Pellu
- 80' ▲ D. Doke ▼ Yance Sayuri
- 86' ▲ Y. Roni ▼ R. Fajrin
- 86' ▲ L. Eliandry ▼ I. Spasojević
- 88' ▲ D. Asraf ▼ Muhammad Rizky Pratama
- 88' ▲ K. Nambu ▼ Éverton Nascimento
- 90'+4 ▲ V. Dethan ▼ Yakob Sayuri
- 90'+3 Yakob Sayuri 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30Muhammad Reza Pratama ▼ 88'
- 4Yuran Fernandes
- 11Yance Sayuri ▼ 90'
- 47A. Mannan
- 80W. Pluim
- 17R. Bakri
- 48M. Arfan
- 45A. Tanjung
- 10Éverton Nascimento ▼ 88'
- 24Muhammad Rizky Pratama ▼ 88'
- 22Yakob Sayuri ▼ 90'
Dự bị 10
- 33D. Doke ▲ 80'
- 37D. Asraf ▲ 88'
- 39K. Nambu ▲ 88'
- 7V. Dethan ▲ 90'
- 9R. Sananta
- 15R. Pratama
- 8B. Cesar
- 88A. Raehan
- 5E. Gutawa
- 20R. Mokodompit
- 1N. Argawinata
- 73J. Mulyana
- 43Willian Pacheco
- 24R. Fajrin ▼ 86'
- 33A. Wijaya ▼ 62'
- 6Brwa Nouri
- 10Éber Bessa
- 19R. Pellu ▼ 73'
- 37P. Mbarga
- 9I. Spasojević ▼ 86'
- 41I. Jaya ▼ 62'
Dự bị 10
- 91M. Rahmat ▲ 62'
- 22N. Setiawan ▲ 62'
- 77R. Lestaluhu ▲ 73'
- 11Y. Roni ▲ 86'
- 20L. Eliandry ▲ 86'
- 8A. Idrus
- 14F. Sausu
- 5H. Abdillah
- 21R. Handika
- 17A. Agung
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
72Ghi được75
38Thủng lưới61
1.71Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai31