Bali United FC vs PSM Makassar
Tỷ số chung cuộc: Bali United FC 2-2 PSM Makassar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 7 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bali United FC thắng 4, hòa 4, PSM Makassar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 23
- Trọng tài
- S. Budiyanto
- Phong độ
- LWWLW Bali United FC
- WLLLL PSM Makassar
- 4' A. Rachman
- 18' S. Lilipaly 1-0
- 38' 1-1 D. Rumbino
- 45' I. Spasojević · Brwa Nouri 2-1
- HT2-1
- 49' E. Bessa
- 60' ▲ Hariono ▼ S. Saimima
- 66' ▲ F. Sinaga ▼ I. Armaiyn
- 69' ▲ E. Taufik ▼ A. Wijaya
- 73' ▲ F. Womsiwor ▼ Muhammad Rizky Pratama
- 83' P. Womsiwor
- 85' ▲ Y. Roni ▼ Brwa Nouri
- 85' ▲ A. Agung ▼ B. Privat
- 90'+1 2-2 Y. Sayuri · W. Pluim
- FT2-2
Đội hình
- 59W. Hendrawan
- 32L. Tupamahu
- 43Willian Pacheco
- 24R. Fajrin
- 33A. Wijaya ▼ 69'
- 6Brwa Nouri ▼ 85'
- 10S. Lilipaly
- 27Éber Bessa
- 17S. Saimima ▼ 60'
- 9I. Spasojević
- 37B. Privat ▼ 85'
Dự bị 10
- 16Hariono ▲ 60'
- 30E. Taufik ▲ 69'
- 11Y. Roni ▲ 85'
- 4A. Agung ▲ 85'
- 5H. Abdillah
- 66G. Agus
- 19R. Pellu
- 1N. Argawinata
- 20L. Eliandry
- 91M. Rahmat
- 97H. Syah
- 3Z. Syukur
- 7A. Rachman
- 15H. Kipuw
- 26G. Mukti
- 80W. Pluim
- 30I. Armaiyn ▼ 66'
- 48M. Arfan
- 69D. Rumbino
- 24Muhammad Rizky Pratama ▼ 73'
- 22Y. Sayuri
Dự bị 10
- 6F. Sinaga ▲ 66'
- 23F. Womsiwor ▲ 73'
- 5E. Gutawa
- 70R. Asrul
- 37A. Dewa
- 17R. Bakri
- 36A. Mitter
- 33D. Doke
- 98P. Kallon
- 20Muhammad Reza Pratama
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
57Ghi được31
26Thủng lưới41
1.68Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai12