PSM Makassar vs Bali United FC
Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 2-1 Bali United FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 2, hòa 4, Bali United FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Sultan Agung, Bantul
- Trọng tài
- F. Rosy
- Phong độ
- WLLLL PSM Makassar
- LWWLW Bali United FC
- 35' B. Uulu Talgat
- 44' Y. Roni
- HT0-0
- 46' ▲ M. Arfan ▼ B. Talgat
- 46' ▲ Muhammad Rizky Pratama ▼ S. Amiruddin
- 61' ▲ R. Bakri ▼ S. Tan
- 61' ▲ A. Fauzi ▼ Y. Sayuri
- 63' ▲ L. Eliandry ▼ M. Platje
- 63' ▲ K. Agung ▼ R. Pellu
- 66' A. Fauzi · W. Pluim 1-0
- 68' ▲ F. Al-Ayyubi ▼ Y. Roni
- 73' ▲ D. Angga ▼ A. Wijaya
- 73' ▲ S. Lilipaly ▼ Éber Bessa
- 77' Š. Hasić11m 2-0
- 79' 2-1 I. Spasojević11m
- 88' H. Syah
- 90'+7 W. Hendrawan
- 90' ▲ F. Handika ▼ I. Armaiyn
- FT2-1
Đội hình
- 97H. Syah
- 3Z. Syukur
- 7A. Rachman
- 15H. Kipuw
- 21Š. Hasić
- 80W. Pluim
- 8S. Tan ▼ 61'
- 30I. Armaiyn ▼ 90'
- 14B. Talgat ▼ 46'
- 99S. Amiruddin ▼ 46'
- 22Y. Sayuri ▼ 61'
Dự bị 10
- 48M. Arfan ▲ 46'
- 24Muhammad Rizky Pratama ▲ 46'
- 17R. Bakri ▲ 61'
- 45A. Fauzi ▲ 61'
- 18F. Handika ▲ 90'
- 5E. Gutawa
- 11Y. Sayuri
- 20Muhammad Reza Pratama ▲ 46'
- 93D. Gultom
- 29S. Mustofa
- 59W. Hendrawan
- 32L. Tupamahu
- 43Willian Pacheco
- 24R. Fajrin
- 33A. Wijaya ▼ 73'
- 6Brwa Nouri
- 27Éber Bessa ▼ 73'
- 19R. Pellu ▼ 63'
- 9I. Spasojević
- 7M. Platje ▼ 63'
- 11Y. Roni ▼ 68'
Dự bị 10
- 20L. Eliandry ▲ 63'
- 18K. Agung ▲ 63'
- 23F. Al-Ayyubi ▲ 68'
- 22D. Angga ▲ 73'
- 10S. Lilipaly ▲ 73'
- 85M. Orah
- 16Hariono
- 1N. Argawinata
- 5H. Abdillah
- 14F. Sausu
Thống kê
02
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
31Ghi được57
41Thủng lưới26
0.91Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai29