Mumbai City vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 1-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 9, hòa 1, Chennaiyin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WLLWL Chennaiyin
- 8' N. Karelis 1-0
- 30' Laldinpuia PC
- HT1-0
- 58' Brandon Fernandes
- 61' Hmingthan Mawia
- 64' ▲ B. Singh ▼ J. Rane
- 67' ▲ F. Choudhary ▼ Jitendra Singh
- 67' ▲ V. Barretto ▼ K. Nassiri
- 68' Vincy Barretto
- 72' Daniel Chima Chukwu
- 74' ▲ S. Panwar ▼ N. Rodrigues
- 78' Ryan Edwards
- 83' ▲ G. Singh ▼ Lukas Brambilla
- 90'+4 ▲ F. Nazareth ▼ B. Fernandes
- FT1-0
Đội hình
- 23R. Paramba 7.7
- 3H. Ralte 6.9
- 5M. Singh 7.6
- 4Tiri 8.5
- 27N. Rodrigues ▼ 74' 7.0
- 10B. Fernandes ▼ 90' 6.9
- 8Y. van Nieff 7.6
- 20J. Rane ▼ 64' 6.9
- 7L. Chhangte 7.0
- 9N. Karelis ⚽ 7.2
- 6V. Partap Singh 7.2
Dự bị 9
- 29B. Singh ▲ 64' 6.5
- 36S. Panwar ▲ 74' 6.9
- 16F. Nazareth ▲ 90'
- 92Noufal PN
- 1P. Lachenpa
- 28A. Chhikara
- 18H. Sharma
- 15S. Stalin
- 93H. Bhatt
- 13M. Nawaz 6.2
- 26L. Renthlei 6.7
- 33B. Yumnam 7.2
- 3R. Edwards 6.9
- 4P. Laldinpuia 7.0
- 7K. Nassiri ▼ 67' 6.2
- 22L. Hnamte 7.2
- 8Jitendra Singh ▼ 67' 6.7
- 70Lukas Brambilla ▼ 83' 7.3
- 19I. Yadwad 6.7
- 27D. Chima 7.0
Dự bị 9
- 71F. Choudhary ▲ 67' 6.9
- 47V. Barretto ▲ 67' 6.5
- 77G. Singh ▲ 83' 6.3
- 1S. Mitra
- 6A. Mukherjee
- 88E. Vanspaul
- 23V. Dakshinamurthy
- 17M. Dessai
- 37Jiteshwor Singh 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑840
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
379Chuyền bóng301
309Chuyền chính xác227
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu27
40Ghi được37
37Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai20