Mumbai City
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chennaiyin

Mumbai City vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-1 Chennaiyin tại Indian Super League, 24 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 9, hòa 1, Chennaiyin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 12
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
WLLWL Chennaiyin
  1. 34' 0-1 P. Slišković · J. Düker
  2. 38' L. Chhangte · M. Fall 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' V. Dakshinamurthy M. Dessai
  5. 57' G. Stewart · J. Pereyra 2-1
  6. 59' A. Thapa S. Das
  7. 68' J. Singh P. Mohan
  8. 68' N. Meetei E. Vanspaul
  9. 69' Jorge Pereyra Díaz
  10. 69' Alberto Noguera J. Pereyra
  11. 82' R. Griffiths G. Stewart
  12. 82' V. Pratap Singh L. Ralte
  13. 83' Vikram Pratap Singh
  14. 86' M. Rafique A. Kumar
  15. 86' J. Justin V. Barretto
  16. 90'+3 G. Singh L. Chhangte
  17. FT2-1

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 6.9
  2. 2R. Bheke 7.3
  3. 25M. Fall 7.7
  4. 5M. Singh 6.9
  5. 17M. Dessai ▼ 46' 6.5
  6. 45L. Ralte ▼ 82' 6.9
  7. 10A. Jahouh 7.2
  8. 24G. Stewart ▼ 82' 7.9
  9. 7L. Chhangte ▼ 90' 7.5
  10. 30J. Pereyra ▼ 69' 6.6
  11. 29B. Singh 7.0

Dự bị 9

  1. 23V. Dakshinamurthy ▲ 46' 6.6
  2. 8Alberto Noguera ▲ 69' 6.5
  3. 18R. Griffiths ▲ 82' 6.9
  4. 6V. Pratap Singh ▲ 82' 6.9
  5. 9G. Singh ▲ 90'
  6. 13M. Nawaz
  7. 16V. Rai
  8. 15S. Stalin
  9. 14R. Borges
Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Brdarić
  1. 1S. Mitra 7.5
  2. 13A. Kumar ▼ 86' 6.6
  3. 3F. Diagne 6.9
  4. 6V. Hakhamaneshi 6.6
  5. 27A. Sangwan 6.9
  6. 18S. Das ▼ 59' 6.7
  7. 8E. Vanspaul ▼ 68' 6.3
  8. 47V. Barretto ▼ 86' 6.3
  9. 26J. Düker 7.2
  10. 66P. Mohan ▼ 68' 6.3
  11. 9P. Slišković 7.2

Dự bị 9

  1. 15A. Thapa ▲ 59' 6.9
  2. 37J. Singh ▲ 68' 6.9
  3. 7N. Meetei ▲ 68' 6.5
  4. 20M. Rafique ▲ 86' 6.2
  5. 23J. Justin ▲ 86' 6.3
  6. 24D. Majumder
  7. 42S. Pasha
  8. 21N. Das
  9. 4G. Singh ▲ 90'

Thống kê

024
900
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
8Trúng đích4
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua6
433Chuyền bóng335
327Chuyền chính xác232
76%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

28Trận đấu20
59Ghi được36
34Thủng lưới37
2.11Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu