Mumbai City
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chennaiyin

Mumbai City vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 3-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 28 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 9, hòa 1, Chennaiyin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 12
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
WLLWL Chennaiyin
  1. 8' Bikash Yumnam
  2. 36' Rafael Crivellaro
  3. 41' Sarthak Golui
  4. HT0-0
  5. 52' L. Chhangte 1-0
  6. 63' G. Singh J. Pereyra Díaz
  7. 68' J. Rane A. El Khayati
  8. 68' C. Shields Rafael Crivellaro
  9. 68' V. Barretto R. Ali
  10. 75' A. Jesuraj J. Singh
  11. 75' C. Battocchio L. Ćirković
  12. 80' V. Partap Singh11m 2-0
  13. 81' I. Yadwad N. Meetei
  14. 90' Hmingthan Mawia
  15. 90'+3 Vincy Barretto
  16. 90'+5 S. Lotjem L. Chhangte
  17. 90'+5 V. Rai L. Ralte
  18. 90' G. Singh · L. Ralte 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: P. Krátký
  1. 1P. Lachenpa 6.9
  2. 3H. Ralte 6.9
  3. 2R. Bheke 6.9
  4. 4Tiri 7.0
  5. 5Mehtab Singh 7.3
  6. 23A. El Khayati ▼ 68' 6.6
  7. 8Y. van Nieff 7.3
  8. 45L. Ralte ▼ 90' 7.5
  9. 7L. Chhangte ▼ 90' 6.6
  10. 6V. Partap Singh 8.3
  11. 30J. Pereyra Díaz ▼ 63' 7.2

Dự bị 9

  1. 11G. Singh ▲ 63' 7.3
  2. 20J. Rane ▲ 68' 6.6
  3. 21S. Lotjem ▲ 90'
  4. 16V. Rai ▲ 90'
  5. 44H. Nongtdu
  6. 60F. Nazareth
  7. 13M. Nawaz
  8. 27N. Rodrigues
  9. 17S. Stalin
Chennaiyin Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: O. Coyle
  1. 24D. Majumder 6.7
  2. 33B. Yumnam 6.0
  3. 3R. Edwards 6.3
  4. 4L. Ćirković ▼ 75' 6.9
  5. 16S. Golui 6.7
  6. 7N. Meetei ▼ 81' 6.9
  7. 37J. Singh ▼ 75' 6.6
  8. 30A. Adhikari 6.3
  9. 50Rafael Crivellaro ▼ 68' 6.3
  10. 11R. Ali ▼ 68' 6.9
  11. 17J. Murray 7.5

Dự bị 9

  1. 10C. Shields ▲ 68' 6.5
  2. 47V. Barretto ▲ 68' 6.7
  3. 14A. Jesuraj ▲ 75' 6.5
  4. 5C. Battocchio ▲ 75' 6.7
  5. 29I. Yadwad ▲ 81' 6.3
  6. 22S. Siby
  7. 8M. Rafique
  8. 71F. Choudhary
  9. 1S. Mitra

Thống kê

0114
640
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm7
6Trúng đích2
11Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
14Phạt góc6
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
381Chuyền bóng272
276Chuyền chính xác168
72%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

35Trận đấu30
56Ghi được42
43Thủng lưới44
1.6Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu