Chennaiyin
2 : 6
FT · Hiệp một 2:2
·
Mumbai City

Chennaiyin vs Mumbai City

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-6 Mumbai City tại Indian Super League, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 0, hòa 1, Mumbai City thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 6
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
WLWWL Mumbai City
  1. 19' P. Slišković · R. Ali 1-0
  2. 32' A. El Khayati 2-0
  3. 33' 2-1 J. Pereyra · G. Stewart
  4. 43' Fallou Diagne
  5. 45'+1 Debjit Majumder
  6. 45'+3 2-2 G. Stewart11m
  7. HT2-2
  8. 46' V. Rai L. Ralte
  9. 46' V. Dakshinamurthy M. Dessai
  10. 49' 2-3 V. Rai · B. Singh
  11. 60' 2-4 V. Dakshinamurthy
  12. 62' V. Barretto P. Mohan
  13. 62' S. Dhot R. Ali
  14. 63' Alberto Noguera J. Pereyra
  15. 65' 2-5 Alberto Noguera · B. Singh
  16. 68' M. Fall A. Jahouh
  17. 74' S. Pasha A. Thapa
  18. 75' J. Justin A. El Khayati
  19. 81' E. Vanspaul A. Kumar
  20. 85' S. Stalin R. Bheke
  21. 90'+2 Rostyn Griffiths
  22. 90'+1 2-6 B. Singh
  23. FT2-6

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Brdarić
  1. 24D. Majumder 5.9
  2. 13A. Kumar ▼ 81' 6.5
  3. 3F. Diagne 6.2
  4. 26J. Düker 5.9
  5. 27A. Sangwan 6.3
  6. 66P. Mohan ▼ 62' 6.2
  7. 37J. Singh 6.2
  8. 15A. Thapa ▼ 74' 6.2
  9. 11R. Ali ▼ 62' 6.6
  10. 33A. El Khayati ▼ 75' 7.2
  11. 9P. Slišković 7.2

Dự bị 9

  1. 47V. Barretto ▲ 62' 6.6
  2. 5S. Dhot ▲ 62' 6.2
  3. 42S. Pasha ▲ 74' 6.6
  4. 23J. Justin ▲ 75' 6.6
  5. 8E. Vanspaul ▲ 81' 6.5
  6. 18S. Das
  7. 19S. Bag
  8. 35D. Dabas
  9. 20M. Rafique
Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 6.3
  2. 2R. Bheke ▼ 85' 6.6
  3. 18R. Griffiths 6.9
  4. 5M. Singh 6.9
  5. 17M. Dessai ▼ 46' 6.9
  6. 45L. Ralte ▼ 46' 6.6
  7. 10A. Jahouh ▼ 68' 7.3
  8. 24G. Stewart 7.9
  9. 7L. Chhangte 6.9
  10. 30J. Pereyra ▼ 63' 7.3
  11. 29B. Singh ⇢2 8.7

Dự bị 9

  1. 16V. Rai ▲ 46' 7.0
  2. 23V. Dakshinamurthy ▲ 46' 7.2
  3. 8Alberto Noguera ▲ 63' 7.3
  4. 25M. Fall ▲ 68' 6.9
  5. 15S. Stalin ▲ 85' 6.3
  6. 14R. Borges
  7. 28A. Chhikara
  8. 6V. Pratap Singh
  9. 22B. Roy

Thống kê

024
710
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm18
4Trúng đích11
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị1
4Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
353Chuyền bóng576
270Chuyền chính xác489
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu28
36Ghi được59
37Thủng lưới34
1.8Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu