Chennaiyin vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-2 Mumbai City tại Indian Super League, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 0, hòa 1, Mumbai City thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 16
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WLWWL Mumbai City
- HT0-0
- 46' ▲ M. Rahman ▼ J. Singh
- 46' ▲ J. Rane ▼ Y. van Nieff
- 46' ▲ Tiri ▼ M. Singh
- 62' ▲ I. Yadwad ▼ R. Ali
- 62' ▲ V. Barretto ▼ N. Meetei
- 68' ▲ B. Singh ▼ L. Chhangte
- 71' 0-1 B. Singh
- 79' Irfan Yadwad
- 83' Farukh Choudhary
- 85' Jayesh Rane
- 86' ▲ B. Yumnam ▼ F. Choudhary
- 86' ▲ J. Murray ▼ L. Ćirković
- 90'+3 Iker Guarrotxena
- 90'+1 0-2 B. Singh · Iker Guarrotxena
- FT0-2
Đội hình
- 24D. Majumder 7.2
- 16S. Golui 6.5
- 3R. Edwards 6.6
- 4L. Ćirković ▼ 86' 6.5
- 27A. Sangwan 7.3
- 37J. Singh ▼ 46' 6.9
- 10C. Shields 6.5
- 7N. Meetei ▼ 62' 6.9
- 50Rafael Crivellaro 6.9
- 71F. Choudhary ▼ 86' 6.2
- 11R. Ali ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 32M. Rahman ▲ 46' 6.3
- 29I. Yadwad ▲ 62' 6.5
- 47V. Barretto ▲ 62' 6.9
- 33B. Yumnam ▲ 86' 6.7
- 17J. Murray ▲ 86' 6.5
- 5C. Battocchio
- 1S. Mitra
- 51P. Singh
- 22S. Siby
- 1P. Lachenpa 7.5
- 2R. Bheke 7.3
- 35Thaer Krouma 7.6
- 5M. Singh ▼ 46' 6.9
- 31A. Mishra 7.3
- 45L. Ralte 7.0
- 8Y. van Nieff ▼ 46' 6.9
- 10Alberto Noguera 7.9
- 7L. Chhangte ▼ 68' 6.2
- 6V. Partap Singh 7.3
- 34Iker Guarrotxena ⇢ 7.5
Dự bị 9
- 20J. Rane ▲ 46' 6.9
- 4Tiri ▲ 46' 6.9
- 29B. Singh ⚽2 ▲ 68' 8.3
- 11G. Singh
- 28A. Chhikara
- 16V. Rai
- 13M. Nawaz
- 17S. Stalin
- 3H. Ralte
Thống kê
02⚑7
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm20
3Trúng đích8
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
7Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
247Chuyền bóng416
160Chuyền chính xác329
65%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu35
42Ghi được56
44Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai33