Chennaiyin vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 1-1 Mumbai City tại Indian Super League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 0, hòa 1, Mumbai City thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WLWWL Mumbai City
- 42' Mehtab Singh
- HT0-0
- 46' ▲ J. Rane ▼ B. Fernandes
- 53' Laldinpuia PC
- 57' Bikash Yumnam
- 60' R. Edwards · C. Shields 1-0
- 63' 1-1 N. Rodrigues · Y. van Nieff
- 65' ▲ L. Hnamte ▼ F. Choudhary
- 66' ▲ Lukas Brambilla ▼ Elsinho
- 67' ▲ Noufal PN ▼ B. Singh
- 68' ▲ Thaer Krouma ▼ Tiri
- 72' ▲ D. Chima ▼ W. Jordán
- 85' ▲ G. Singh ▼ V. Barretto
- 85' ▲ K. Nassiri ▼ I. Yadwad
- 85' ▲ F. Nazareth ▼ J. Manzorro
- 90'+4 ▲ D. Lalhlimpuia ▼ N. Karelis
- FT1-1
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.9
- 26L. Renthlei 6.7
- 33B. Yumnam 6.9
- 3R. Edwards ⚽ 7.6
- 4P. Laldinpuia 6.9
- 5Elsinho ▼ 66' 7.0
- 47V. Barretto ▼ 85' 6.3
- 10C. Shields ⇢ 7.7
- 71F. Choudhary ▼ 65' 6.9
- 19I. Yadwad ▼ 85' 6.9
- 9W. Jordán ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 22L. Hnamte ▲ 65' 6.3
- 70Lukas Brambilla ▲ 66' 6.9
- 27D. Chima ▲ 72' 6.7
- 77G. Singh ▲ 85' 6.5
- 7K. Nassiri ▲ 85' 6.3
- 1S. Mitra
- 8Jitendra Singh
- 17M. Dessai
- 37Jiteshwor Singh
- 1P. Lachenpa 7.2
- 3H. Ralte 7.2
- 5M. Singh 6.9
- 4Tiri ▼ 68' 6.9
- 27N. Rodrigues ⚽ 8.0
- 10B. Fernandes ▼ 46' 6.6
- 8Y. van Nieff ⇢ 7.9
- 14J. Manzorro ▼ 85' 6.9
- 7L. Chhangte 6.6
- 9N. Karelis ▼ 90' 7.2
- 29B. Singh ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 20J. Rane ▲ 46' 6.9
- 92Noufal PN ▲ 67' 6.7
- 13Thaer Krouma ▲ 68' 6.6
- 16F. Nazareth ▲ 85' 6.7
- 19D. Lalhlimpuia ▲ 90'
- 36S. Panwar
- 93H. Bhatt
- 15S. Stalin
- 23R. Paramba
Thống kê
02⚑3
⚑810
28%Kiểm soát bóng72%
13Dứt điểm14
4Trúng đích4
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
3Phạt góc8
2Việt vị0
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
209Chuyền bóng557
142Chuyền chính xác471
68%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu30
37Ghi được40
41Thủng lưới37
1.37Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai21