Chennaiyin vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-1 Mumbai City tại Indian Super League, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 0, hòa 1, Mumbai City thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 17
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Trọng tài
- A. Purkayastha
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- WLWWL Mumbai City
- HT0-0
- 55' Lallianzuala Chhangte
- 64' ▲ Vikram Pratap Singh ▼ B. Singh
- 64' ▲ Diego Maurício ▼ Cássio Gabriel
- 70' ▲ R. Ali ▼ S. Pasha
- 77' Mohammad Nawaz
- 84' ▲ B. Inman ▼ Igor Angulo
- 85' 0-1 Vikram Pratap Singh · B. Inman
- 87' ▲ V. Rai ▼ L. Chhangte
- 90' Anirudh Thapa
- 90' ▲ M. Murzaev ▼ S. Damjanović
- FT0-1
Đội hình
- 24D. Majumder 7.2
- 23S. Damjanović ▼ 90' 7.0
- 21N. Das 6.2
- 18J. Lalrinzuala 7.0
- 16A. Borysiuk 6.7
- 28G. Singh 6.6
- 15A. Thapa 6.5
- 12N. Meetei 6.9
- 9N. Valskis 7.0
- 99Ł. Gikiewicz 6.6
- 42S. Pasha ▼ 70' 6.5
Dự bị 9
- 11R. Ali ▲ 70' 6.7
- 17M. Murzaev ▲ 90'
- 8E. Vanspaul
- 13V. Kaith
- 26D. Devrani
- 2R. Singh
- 5S. Singh
- 43B. Ganesan
- 50J. Mathews
- 13M. Nawaz 6.9
- 2R. Bheke 7.2
- 77M. Dessai 7.3
- 25M. Fall 7.7
- 5M. Singh 7.0
- 7Cássio Gabriel ▼ 64' 7.0
- 10A. Jahouh 7.3
- 43L. Chhangte ▼ 87' 6.6
- 45L. Ralte 7.2
- 17Igor Angulo ▼ 84' 7.3
- 29B. Singh ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 6Vikram Pratap Singh ⚽ ▲ 64' 7.2
- 33Diego Maurício ▲ 64' 6.6
- 8B. Inman ▲ 84' 7.2
- 16V. Rai ▲ 87' 6.3
- 1P. Lachenpa
- 9G. Singh
- 23V. Dakshinamurthy
- 4A. Ranawade
- 11R. Fernandes
Thống kê
01⚑1
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm12
0Trúng đích5
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
1Phạt góc5
1Việt vị4
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
283Chuyền bóng378
193Chuyền chính xác291
68%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu20
17Ghi được36
35Thủng lưới31
0.85Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai18