Kerala Blasters
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Goa

Kerala Blasters vs Goa

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 2-2 Goa tại Indian Super League, 2 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 2, hòa 3, Goa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 10
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
C. Srikrishna
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
LLLLL Goa
  1. 10' J. Singh · A. Luna 1-0
  2. 20' A. Luna · Álvaro Vázquez 2-0
  3. 24' 2-1 Jorge Ortiz · S. Gama
  4. 38' 2-2 Edu Bedia
  5. 43' Marko Lešković
  6. 43' Glan Martins
  7. HT2-2
  8. 58' Jorge Ortiz
  9. 60' C. Gyeltshen A. Luna
  10. 67' Lalthathanga Khawlhring
  11. 74' A. Adhikari L. Khawlhring
  12. 75' P. Karuthadathkuni S. Samad
  13. 76' Seriton Fernandes
  14. 78' P. Rebello G. Martins
  15. 78' M. Chothe M. Nemil
  16. 86' N. Naorem D. Murgaokar
  17. 90'+1 E. Sipović B. Varghese
  18. 90'+1 V. Barretto J. Pereyra
  19. FT2-2

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Singh Gill 6.7
  2. 10H. Khabra 6.5
  3. 55M. Lešković 6.9
  4. 14J. Carneiro 6.2
  5. 34B. Varghese ▼ 90' 6.6
  6. 20A. Luna ▼ 60' 8.7
  7. 7L. Khawlhring ▼ 74' 6.3
  8. 25J. Singh 7.2
  9. 18S. Samad ▼ 75' 5.9
  10. 30J. Pereyra ▼ 90' 6.6
  11. 99Álvaro Vázquez 6.9

Dự bị 9

  1. 77C. Gyeltshen ▲ 60' 6.3
  2. 8A. Adhikari ▲ 74' 6.6
  3. 24P. Karuthadathkuni ▲ 75' 6.2
  4. 2E. Sipović ▲ 90'
  5. 47V. Barretto ▲ 90'
  6. 3Sandeep Singh
  7. 5N. Kumar
  8. 11G. Singh
  9. 31S. Suresh
Goa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Pereira
  1. 1D. Singh 5.9
  2. 24Iván González 6.9
  3. 12D. Fox 6.7
  4. 20S. Fernandes 6.2
  5. 27A. Dohling 6.3
  6. 21S. Gama 7.2
  7. 23Edu Bedia 8.2
  8. 25G. Martins ▼ 78' 7.2
  9. 44M. Nemil ▼ 78' 7.0
  10. 9Jorge Ortiz 8.0
  11. 29D. Murgaokar ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 11P. Rebello ▲ 78' 6.6
  2. 19M. Chothe ▲ 78' 6.3
  3. 17N. Naorem ▲ 86' 6.9
  4. 4A. Ali
  5. 2S. Pereira
  6. 14A. Jesuraj
  7. 22R. Tlang
  8. 55H. Tiwari
  9. 6L. D'Cunha

Thống kê

022
430
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm21
2Trúng đích7
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn7
2Phạt góc4
0Việt vị3
21Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
5Cứu thua0
257Chuyền bóng478
158Chuyền chính xác378
61%Chính xác chuyền79%

So sánh

23Trận đấu29
37Ghi được38
26Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu