Kerala Blasters vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 0-1 Goa tại Indian Super League, 28 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 2, hòa 0, Goa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi, Kerala
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- LLLLL Goa
- 40' 0-1 B. Singh · S. Tavora
- HT0-1
- 46' ▲ B. Fernandes ▼ M. Yasir
- 48' Aakash Sangwan
- 56' Ruivah Hormipam
- 56' ▲ S. Singh ▼ P. Kotal
- 57' ▲ K. Peprah ▼ Jesús Jiménez
- 57' ▲ K. Singh ▼ R. Kannoly Praveen
- 59' Freddy Lallawmawma
- 78' ▲ S. Meitei ▼ F. Lallawmawma
- 78' ▲ A. Coeff ▼ M. Drinčić
- 81' Sahil Tavora
- 84' ▲ U. Singh ▼ A. Chhetri
- 84' ▲ A. Sadiku ▼ Iker Guarrotxena
- 84' ▲ Borja Herrera ▼ D. Dražić
- 90' Kwame Peprah
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Suresh
- 4H. Ruivah
- 20P. Kotal▼ 56'
- 15M. Drinčić▼ 78'
- 50N. Singh
- 8V. Mohanan
- 6F. Lallawmawma▼ 78'
- 7R. Kannoly Praveen▼ 57'
- 10A. Luna
- 77N. Sadaoui
- 9Jesús Jiménez▼ 57'
Dự bị 9
- 3S. Singh▲ 56'
- 14K. Peprah▲ 57'
- 25K. Singh▲ 57'
- 22S. Meitei▲ 78'
- 29A. Coeff▲ 78'
- 13D. Farooq
- 5M. Saheef
- 31S. Kumar
- 33P. Das
- 55H. Tiwari
- 17B. Singh
- 16Odei Onaindia
- 3S. Jhingan
- 27A. Sangwan
- 15S. Tavora
- 4C. McHugh
- 10M. Yasir▼ 46'
- 14A. Chhetri▼ 84'
- 8D. Dražić▼ 84'
- 34Iker Guarrotxena▼ 84'
Dự bị 9
- 42B. Fernandes▲ 46'
- 21U. Singh▲ 84'
- 9A. Sadiku▲ 84'
- 26Borja Herrera▲ 84'
- 99S. Singh▲ 56'
- 41J. Gupta
- 30N. Dorjee
- 45B. Jackson
- 20S. Fernandes
Thống kê
03⚑4
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm14
2Trúng đích5
5Chệch đích6
9Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
485Chuyền bóng373
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu35
39Ghi được55
45Thủng lưới41
1.44Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai32