Goa
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kerala Blasters

Goa vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Goa 3-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 3, Kerala Blasters thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 4
Trọng tài
Harish Kundu, India
Phong độ
LLLLL Goa
DWDWL Kerala Blasters
  1. 30' Igor Angulo · S. Gama 1-0
  2. 33' Rohit Kumar
  3. 40' Costa Nhamoinesu
  4. HT1-0
  5. 52' Jorge Ortiz · B. Fernandes 2-0
  6. 58' Lalruatthara N. Naorem
  7. 59' J. Murray B. Koné
  8. 63' P. Rebello B. Fernandes
  9. 66' Rahul Kannoly
  10. 70' Alberto Noguera Jorge Ortiz
  11. 73' Seityasen Singh R. Praveen
  12. 76' S. Doungel A. Jesuraj
  13. 81' R. Das R. Kumar
  14. 90' Costa Nhamoinesu
  15. 90' Costa Nhamoinesu
  16. 90' 2-1 Vicente Gómez · N. Kumar
  17. 90'+4 Igor Angulo 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Goa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Juan Ferrando
  1. 13M. Nawaz 6.9
  2. 8J. Donachie 6.9
  3. 4Iván González 6.7
  4. 20Seriton Fernandes 6.7
  5. 21S. Gama 6.3
  6. 23Edu Bedia 7.3
  7. 24L. Rodrigues 6.6
  8. 10B. Fernandes ▼ 63' 6.9
  9. 9Jorge Ortiz ▼ 70' 8.3
  10. 14A. Jesuraj ▼ 76' 6.9
  11. 17Igor Angulo ⚽2 8.2

Dự bị 9

  1. 11P. Rebello ▲ 63' 6.3
  2. 5Alberto Noguera ▲ 70' 6.2
  3. 7S. Doungel ▲ 76' 6.2
  4. 16P. Buam
  5. 27A. Dohling
  6. 26I. Pandita
  7. 19M. Chote
  8. 2S. Pereira
  9. 32N. Kumar
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kibu Vicuña
  1. 32A. Gomes 5.5
  2. 4B. Koné ▼ 59' 6.2
  3. 26C. Nhamoinesu 6.2
  4. 14J. Carneiro 6.2
  5. 5N. Kumar 6.9
  6. 25Vicente Gómez 7.6
  7. 8R. Kumar ▼ 81' 6.2
  8. 16N. Naorem ▼ 58' 6.6
  9. 17R. Praveen ▼ 73' 6.7
  10. 88G. Hooper 6.6
  11. 10F. Pereyra 7.2

Dự bị 9

  1. 39Lalruatthara ▲ 58' 6.3
  2. 9J. Murray ▲ 59' 6.7
  3. 7Seityasen Singh ▲ 73' 6.3
  4. 27R. Das ▲ 81' 6.0
  5. 6P. Karuthadathkuni
  6. 1B. Khan
  7. 45Y. Meitei
  8. 47L. Khawlhring
  9. 15J. Thaunaojam

Thống kê

003
341
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc3
6Việt vị1
14Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
379Chuyền bóng342
303Chuyền chính xác246
80%Chính xác chuyền72%

So sánh

25Trận đấu20
56Ghi được23
26Thủng lưới36
2.24Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu