Kerala Blasters vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 3-1 Goa tại Indian Super League, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 2, hòa 0, Goa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi, Kerala
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- LLLLL Goa
- 21' ▲ S. Pereira ▼ S. Gama
- 27' Marko Lešković
- 42' A. Luna · S. Samad 1-0
- 45' Anwar Ali
- 45'+1 D. Diamantakos11m 2-0
- HT2-0
- 50' Sandeep Singh
- 52' I. Kalyuzhnyi · D. Diamantakos 3-0
- 60' ▲ R. Tlang ▼ B. Fernandes
- 67' 3-1 N. Sadaoui · S. Fernandes
- 70' ▲ L. Khawlhring ▼ J. Singh
- 71' ▲ A. Giannou ▼ D. Diamantakos
- 77' ▲ B. Fernandes ▼ A. Chhetri
- 82' ▲ J. Carneiro ▼ S. Singh
- 83' ▲ S. Mandal ▼ S. Samad
- 89' ▲ Víctor Mongil ▼ I. Kalyuzhnyi
- FT3-1
Đội hình
- 13P. Gill 6.6
- 3S. Singh ▼ 82' 6.6
- 4H. Ruivah 6.6
- 55M. Lešković 6.7
- 22N. Kumar 6.7
- 18S. Samad ⇢ ▼ 83' 7.7
- 25J. Singh ▼ 70' 6.7
- 77I. Kalyuzhnyi ⚽ ▼ 89' 7.3
- 17R. Kannoly Praveen 7.0
- 20A. Luna ⚽ 7.5
- 9D. Diamantakos ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.0
Dự bị 9
- 7L. Khawlhring ▲ 70' 6.7
- 99A. Giannou ▲ 71' 6.6
- 14J. Carneiro ▲ 82' 6.3
- 27S. Mandal ▲ 83' 6.6
- 23Víctor Mongil ▲ 89'
- 28N. Sudheesh
- 10H. Khabra
- 1K. Singh
- 30B. Singh
- 1D. Singh 6.2
- 20S. Fernandes ⇢ 7.0
- 27A. Dohling 6.5
- 4A. Ali 5.6
- 21S. Gama ▼ 21' 6.3
- 14A. Chhetri ▼ 77' 6.6
- 23Edu Bedia 6.7
- 7N. Sadaoui ⚽ 6.3
- 10B. Fernandes ▼ 60' 6.3
- 34Iker Guarrotxena 6.3
- 99Álvaro Vázquez 6.7
Dự bị 9
- 2S. Pereira ▲ 21' 6.0
- 22R. Tlang ▲ 60' 6.3
- 42B. Fernandes ▲ 77' 6.3
- 11P. Rebello
- 6L. D'Cunha
- 8Marc Valiente
- 29D. Murgaokar
- 13A. Singh
- 19M. Chothe
Thống kê
02⚑1
⚑310
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm13
4Trúng đích3
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
282Chuyền bóng549
196Chuyền chính xác456
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
21Trận đấu30
28Ghi được48
29Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn22
13Hiệp hai25