Kerala Blasters
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Goa

Kerala Blasters vs Goa

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-1 Goa tại Indian Super League, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 2, hòa 3, Goa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 14
Trọng tài
Ranjit Baksi, India
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
LLLLL Goa
  1. 25' M. Ali J. Donachie
  2. 25' 0-1 Jorge Ortiz
  3. 35' Rahul Kannoly
  4. HT0-1
  5. 46' Igor Angulo D. Murgaokar
  6. 57' R. Praveen · F. Pereyra 1-1
  7. 63' Jeakson Thounaojam
  8. 65' Iván Garrido
  9. 65' Iván Garrido
  10. 65' Iván Garrido
  11. 69' A. Dohling A. Jesuraj
  12. 80' L. Khawlhring S. Samad
  13. 86' Sudhakaran Naveen Kumar
  14. FT1-1

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kibu Vicuña
  1. 32A. Gomes 6.9
  2. 4B. Koné 6.9
  3. 3Sandeep Singh 6.9
  4. 45Y. Meitei 6.9
  5. 31Juande 6.9
  6. 25Vicente Gómez 6.9
  7. 15J. Thaunaojam 6.3
  8. 17R. Praveen 7.7
  9. 18S. Samad ▼ 80' 6.9
  10. 88G. Hooper 6.7
  11. 10F. Pereyra 7.6

Dự bị 9

  1. 47L. Khawlhring ▲ 80' 6.3
  2. 24A. Hakku
  3. 7Seityasen Singh 6.9
  4. 39Lalruatthara
  5. 8R. Kumar
  6. 6P. Karuthadathkuni
  7. 11Moirangthem Singh
  8. 13P. Gill
  9. 27R. Das
Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 32N. Kumar 6.5
  2. 8J. Donachie ▼ 25' 6.7
  3. 4Iván González 5.9
  4. 20Seriton Fernandes 6.2
  5. 21S. Gama 6.7
  6. 23Edu Bedia 6.9
  7. 5Alberto Noguera 7.2
  8. 9Jorge Ortiz 7.2
  9. 14A. Jesuraj ▼ 69' 6.3
  10. 11P. Rebello 6.6
  11. 29D. Murgaokar ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 37M. Ali ▲ 25' 6.6
  2. 17Igor Angulo ▲ 46' 6.7
  3. 27A. Dohling ▲ 69' 6.3
  4. 22R. Tlang
  5. 24L. Rodrigues
  6. 19M. Chote
  7. 6L. D'Cunha
  8. 2S. Pereira
  9. 1D. Singh

Thống kê

023
331
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm9
1Trúng đích4
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị3
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
283Chuyền bóng414
201Chuyền chính xác338
71%Chính xác chuyền82%

So sánh

20Trận đấu25
23Ghi được56
36Thủng lưới26
1.15Bàn thắng mỗi trận2.24
3Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu