Goa
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kerala Blasters

Goa vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Goa 3-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 0, Kerala Blasters thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 16
Phong độ
LLLLL Goa
DWDWL Kerala Blasters
  1. 35' Iker Guarrotxena11m 1-0
  2. 36' Jeakson Singh
  3. 43' N. Sadaoui 2-0
  4. HT2-0
  5. 50' Brandon Fernandes
  6. 51' 2-1 D. Diamantakos · A. Luna
  7. 60' G. Martins A. Chhetri
  8. 60' R. Tlang D. Murgaokar
  9. 61' Ruivah Hormipam
  10. 61' Adrian Luna
  11. 68' N. Sudheesh S. Mandal
  12. 69' R. Tlang · B. Fernandes 3-1
  13. 70' Álvaro Vázquez Iker Guarrotxena
  14. 76' A. Giannou D. Diamantakos
  15. 76' B. Miranda S. Samad
  16. 76' J. Carneiro N. Kumar
  17. 81' B. Fernandes B. Fernandes
  18. 81' S. Gama S. Pereira
  19. 85' A. Adhikari J. Singh
  20. 85' Ivan Kalyuzhny
  21. FT3-1

Đội hình

Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Peña
  1. 1D. Singh
  2. 27A. Dohling
  3. 5Fares Arnaout
  4. 4A. Ali
  5. 2S. Pereira▼ 81'
  6. 14A. Chhetri▼ 60'
  7. 23Edu Bedia
  8. 29D. Murgaokar▼ 60'
  9. 10B. Fernandes▼ 81'
  10. 7N. Sadaoui
  11. 34Iker Guarrotxena▼ 70'

Dự bị 9

  1. 25G. Martins▲ 60'
  2. 22R. Tlang▲ 60'
  3. 99Álvaro Vázquez▲ 70'
  4. 21S. Gama▲ 81'
  5. 42B. Fernandes▲ 81'
  6. 11P. Rebello
  7. 6L. D'Cunha
  8. 13A. Singh
  9. 19M. Chothe
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Gill
  2. 3S. Singh
  3. 4H. Ruivah
  4. 23Víctor Mongil
  5. 22N. Kumar▼ 76'
  6. 27S. Mandal▼ 68'
  7. 25J. Singh▼ 85'
  8. 77I. Kalyuzhnyi
  9. 18S. Samad▼ 76'
  10. 20A. Luna
  11. 9D. Diamantakos▼ 76'

Dự bị 9

  1. 28N. Sudheesh▲ 68'
  2. 14J. Carneiro▲ 76'
  3. 81B. Miranda▲ 76'
  4. 99A. Giannou▲ 76'
  5. 8A. Adhikari▲ 85'
  6. 1K. Singh
  7. 33V. Mohanan
  8. 30B. Singh
  9. 10H. Khabra

Thống kê

010
540
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích4
2Bị chặn4
0Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
379Chuyền bóng496
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

30Trận đấu21
48Ghi được28
52Thủng lưới29
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu