Kerala Blasters
4 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Goa

Kerala Blasters vs Goa

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 4-2 Goa tại Indian Super League, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 2, hòa 0, Goa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 16
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi, Kerala
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
LLLLL Goa
  1. 7' 0-1 R. Borges · Borja Herrera
  2. 9' Seriton Fernandes
  3. 15' Sandeep Singh
  4. 17' 0-2 M. Yasir · N. Sadaoui
  5. 36' Rowllin Borges
  6. HT0-2
  7. 51' D. Sakai 1-2
  8. 56' Nim Dorjee Tamang
  9. 59' P. Retre Borja Herrera
  10. 67' M. Azhar J. Singh
  11. 74' R. Fernandes R. Borges
  12. 74' A. Chhetri N. Dorjee
  13. 74' B. Singh U. Singh
  14. 80' Carl McHugh
  15. 81' M. Aimen R. Kannoly Praveen
  16. 81' D. Diamantakos11m 2-2
  17. 82' Miloš Drinčić
  18. 84' Dimitris Diamantakos
  19. 84' D. Diamantakos 3-2
  20. 86' B. Fernandes M. Yasir
  21. 87' Jay Gupta
  22. 88' F. Černych · D. Diamantakos 4-2
  23. 90'+5 D. Farooq V. Mohanan
  24. 90'+5 E. Justine D. Sakai
  25. FT4-2

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 1K. Singh
  2. 3S. Singh
  3. 4H. Ruivah
  4. 15M. Drinčić
  5. 50N. Singh
  6. 7R. Kannoly Praveen▼ 81'
  7. 5J. Singh▼ 67'
  8. 8V. Mohanan▼ 90'
  9. 21D. Sakai▼ 90'
  10. 91F. Černych
  11. 9D. Diamantakos

Dự bị 9

  1. 32M. Azhar▲ 67'
  2. 19M. Aimen▲ 81'
  3. 13D. Farooq▲ 90'
  4. 24E. Justine▲ 90'
  5. 26I. Pandita
  6. 20P. Kotal
  7. 23L. Sharma
  8. 33P. Das
  9. 77N. Sudheesh
Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 13A. Singh
  2. 20S. Fernandes
  3. 16Odei Onaindia
  4. 30N. Dorjee▼ 74'
  5. 41J. Gupta
  6. 4C. McHugh
  7. 18R. Borges▼ 74'
  8. 11M. Yasir▼ 86'
  9. 26Borja Herrera▼ 59'
  10. 15U. Singh▼ 74'
  11. 7N. Sadaoui

Dự bị 9

  1. 28P. Retre▲ 59'
  2. 8R. Fernandes▲ 74'
  3. 14A. Chhetri▲ 74'
  4. 17B. Singh▲ 74'
  5. 42B. Fernandes▲ 86'
  6. 9Carlos Martínez
  7. 44M. Nemil
  8. 1D. Singh
  9. 5N. Das

Thống kê

036
450
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
7Trúng đích3
2Chệch đích2
5Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
1Cứu thua3
414Chuyền bóng404
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

27Trận đấu40
39Ghi được67
40Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu