ÍBV (bóng đá nam) vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-3 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 1, ÍA Akranes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 19
- Sân vận động
- Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
- Phong độ
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- WDDWL ÍA Akranes
- 39' 0-1 H. Haraldsson · G. E. Gislason J.
- HT0-1
- 48' 0-2 M. P. Ellertsson · V. Jonsson
- 62' ▲ R. Hlynsson ▼ S. Hardarson
- 62' ▲ V. Valgeirsson ▼ E. Runarsson
- 62' ▲ H. Ragnarsson ▼ Pisco
- 65' ▲ I. Gudjonsson ▼ H. Haraldsson
- 67' M. P. Ellertsson
- 67' O. Sowe · A. Hilmarsson 1-2
- 72' 1-3 V. Jonsson · G. Eyjolfsson
- 74' ▲ J. Vall ▼ M. P. Ellertsson
- 76' S. Thorsteinsson
- 87' G. Eyjolfsson
- 90'+3 B. Gunnarsson
- 90'+1 ▲ A. Vokes ▼
- 90'+1 ▲ L. Jeffs ▼ A. Hilmarsson
- 90' ▲ G. Saevarsson ▼ G. Unnarsson
- FT1-3
Đội hình
- 33A. Petersen
- 22E. Runarsson ▼ 62'
- 2S. Magnusson
- 6M. Tomic
- 26F. Fridriksson
- 42Pisco ▼ 62'
- 25A. Hilmarsson ▼ 90'
- 8B. Gunnarsson
- 30V. Valor
- 7S. Hardarson ▼ 62'
- 67O. Sowe
Dự bị 9
- 1I. Vidrih
- 3A. Fridriksson
- 17E. Gautason
- 27R. Hlynsson ▲ 62'
- 11A. Vokes ▲ 90'
- 10V. Valgeirsson ▲ 62'
- 9L. Jeffs ▲ 90'
- 28H. Magnusson
- 24H. Ragnarsson ▲ 62'
- 1A. M. Einarsson
- 66G. E. Gislason J.
- 13E. T. Sandberg
- 5B. Berndsen
- 21B. Bodvarsson
- 17G. Unnarsson ▼ 90'
- 10S. Thorsteinsson
- 7H. Haraldsson ▼ 65'
- 11G. Eyjolfsson
- 25M. P. Ellertsson ▼ 74'
- 9V. Jonsson
Dự bị 8
- 37J. S. Simonarson
- 20I. Gudjonsson ▲ 65'
- 3J. Vall ▲ 74'
- 35A. Zumbergs
- 22O. Stefansson
- 44G. Saevarsson ▲ 90'
- 26M. Gunnarsson
- 18R. Thrastarson
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
10Ghi được23
21Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận2.3
0Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai14