ÍBV (bóng đá nam)
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
ÍA Akranes

ÍBV (bóng đá nam) vs ÍA Akranes

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 3-2 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 2 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 1, ÍA Akranes thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 7
Phong độ
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
WWDDW ÍA Akranes
  1. 6' 0-1 V. Jónsson
  2. 22' T. Castanheira
  3. 23' H. Flosason
  4. 27' J. Glenn 1-1
  5. 45' D. Coelho
  6. 45' B. Ómarsson 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' F. Fridriksson B. Ómarsson
  9. 46' A. Hafsteinsson V. Jónsson
  10. 46' Gonzalo Zamorano E. Einarsson
  11. 54' V. Thorvardarson 3-1
  12. 68' T. Thórdarson H. Flosason
  13. 71' J. Glenn
  14. 71' G. Magnússon J. Glenn
  15. 81' 3-2 S. Þorsteinsson
  16. 83' P. Hipolito
  17. 83' A. Gudjonsson
  18. 90'+3 M. Garner J. Franks
  19. FT3-2

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: Pedro Hipólito
  1. 93Rafael Veloso
  2. 92Diogo Coelho
  3. 73Gilson
  4. 77J. Franks ▼ 90'
  5. 24O. Óskarsson
  6. 20Telmo Castanheira
  7. 8P. Griffiths
  8. 9B. Ómarsson ▼ 46'
  9. 2Sigurður Arnar Magnússon
  10. 38V. Thorvardarson
  11. 17J. Glenn ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 26F. Fridriksson ▲ 46'
  2. 10G. Magnússon ▲ 71'
  3. 3M. Garner ▲ 90'
  4. 11Sindri Snær Magnússon
  5. 21H. Geirsson
  6. 23R. Eysteinsson
  7. 33E. Omarsson
ÍA Akranes HLV: J. Guðjónsson
  1. 12Á. Ólafsson
  2. 3O. Guðmundsson
  3. 93M. Johansson
  4. 2H. Gunnarsson
  5. 22S. Þorsteinsson
  6. 11A. Gudjónsson
  7. 5E. Einarsson ▼ 46'
  8. 8H. Flosason ▼ 68'
  9. 10T. Haraldsson
  10. 9V. Jónsson ▼ 46'
  11. 18S. Þórðarson

Dự bị 7

  1. 6A. Hafsteinsson ▲ 46'
  2. 17Gonzalo Zamorano ▲ 46'
  3. 7T. Thórdarson ▲ 68'
  4. 4A. Gudmundsson
  5. 23J. Gíslason
  6. 30A. Kristjansson
  7. 25S. Þorsteinsson

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KR Reykjavík
22 44 - 23 +21 52
2
Breidablik
22 45 - 31 +14 38
3
FH hafnarfjordur
22 40 - 36 +4 37
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 34 +6 35
5
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 34 - 34 0 31
6
Valur (bóng đá nam)
22 38 - 34 +4 29
7
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 37 - 35 +2 28
8
Fylkir
22 38 - 44 -6 28
9
HK Kopavogur
22 29 - 29 0 27
10
ÍA Akranes
22 27 - 32 -5 27
11
Grindavik
22 17 - 28 -11 20
12
ÍBV (bóng đá nam)
22 23 - 52 -29 10
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
34Ghi được54
61Thủng lưới38
1.17Bàn thắng mỗi trận1.74
3Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu