ÍA Akranes
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ÍBV (bóng đá nam)

ÍA Akranes vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 2-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 6, hòa 1, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 18
Sân vận động
Norðurálsvöllurinn, Akranes
Trọng tài
H. Jónasson
Phong độ
WDDWL ÍA Akranes
LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
  1. 11' E. Sigurbjornsson
  2. 32' K. Lindberg 1-0
  3. 33' T. Stagaard O. Stefánsson
  4. 40' A. Heimisson
  5. HT1-0
  6. 46' 1-1 A. Bjarnason
  7. 67' S. Seoane A. Bjarnason
  8. 73' S. Thorsteinsson
  9. 76' A. Andrason
  10. 77' S. Þorsteinsson C. Køhler
  11. 82' B. Ómarsson K. Benyu
  12. 88' S. Thorsteinsson
  13. 88' H. Haraldsson 2-1
  14. 90'+1 T. Castanheira
  15. FT2-1

Đội hình

ÍA Akranes HLV: J. Hauksson
  1. 1Á. Einarsson
  2. 3J. Vall
  3. 18A. Jósepsson
  4. 10S. Þorsteinsson
  5. 4O. Stefánsson ▼ 33'
  6. 27Á. Heimisson
  7. 7C. Køhler ▼ 77'
  8. 21H. Haraldsson
  9. 11K. Bartalsstovu
  10. 39K. Lindberg
  11. 17G. Unnarsson

Dự bị 7

  1. 2T. Stagaard ▲ 33'
  2. 20S. Þorsteinsson ▲ 77'
  3. 5W. Droste
  4. 6J. Gíslason
  5. 12Á. Ólafsson
  6. 22B. Warén
  7. 31Á. Finnbogason
ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Hreiðarsson
  1. 1G. Sigurjónsson
  2. 23E. Sigurbjörnsson
  3. 3F. Friðriksson
  4. 2S. Magnússon
  5. 42E. Bwomono
  6. 7G. Hrafnkelsson
  7. 8Telmo Castanheira
  8. 6K. Benyu ▼ 82'
  9. 22A. Andrason
  10. 99A. Bjarnason ▼ 67'
  11. 14A. Gunnarsson

Dự bị 7

  1. 9S. Seoane ▲ 67'
  2. 19B. Ómarsson ▲ 82'
  3. 5J. Ingason
  4. 24Ó. Óskarsson
  5. 27Ó. Jónasson
  6. 28H. Þórðarson
  7. 21J. Elíasson

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Breidablik
22 55 - 23 +32 51
3
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 45 - 26 +19 43
3
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 66 - 41 +25 48
5
KR Reykjavík
22 37 - 34 +3 31
6
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 42 -2 31
6
Valur (bóng đá nam)
27 46 - 44 +2 35
7
Keflavik
22 39 - 40 -1 28
8
Knattspyrnufélagið Fram
22 44 - 51 -7 25
9
ÍBV (bóng đá nam)
22 33 - 44 -11 20
10
Leiknir R.
22 21 - 49 -28 20
11
FH hafnarfjordur
22 27 - 35 -8 19
12
ÍA Akranes
22 24 - 53 -29 15
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
65Ghi được64
92Thủng lưới67
1.71Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu