ÍA Akranes vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 3-2 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 6, hòa 1, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Norðurálsvöllurinn, Akranes
- Trọng tài
- S. Þrastarson
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
- 4' 0-1 F. Friðriksson
- 15' J. Ingason
- 29' H. Haraldsson
- 39' ▲ Ó. Óskarsson ▼ J. Ingason
- HT0-1
- 46' ▲ T. Stagaard ▼ O. Stefánsson
- 46' ▲ B. Ómarsson ▼ Telmo Castanheira
- 50' ▲ K. Bartalsstovu ▼ B. Warén
- 50' 0-2 B. Ómarsson
- 64' ▲ S. Seoane ▼ H. Þórðarson
- 64' ▲ A. Bjarnason ▼ S. Magnússon
- 68' ▲ S. Þorsteinsson ▼ E. Wöhler
- 68' ▲ Á. Finnbogason ▼ G. Unnarsson
- 70' V. Jonsson
- 72' V. Jónsson 1-2
- 74' Á. Finnbogason 2-2
- 77' ▲ Ó. Jónasson ▼ F. Friðriksson
- 87' ▲ B. Pálsson ▼ H. Haraldsson
- 90'+4 H. Jónsson 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 3J. Vall
- 18A. Jósepsson
- 4O. Stefánsson ▼ 46'
- 22B. Warén ▼ 50'
- 24H. Jónsson
- 23I. Sigurðsson
- 21H. Haraldsson ▼ 87'
- 9V. Jónsson
- 19E. Wöhler ▼ 68'
- 17G. Unnarsson ▼ 68'
Dự bị 7
- 2T. Stagaard ▲ 46'
- 11K. Bartalsstovu ▲ 50'
- 20S. Þorsteinsson ▲ 68'
- 31Á. Finnbogason ▲ 68'
- 16B. Pálsson ▲ 87'
- 1Á. Einarsson
- 39K. Lindberg
- 21J. Elíasson
- 23E. Sigurbjörnsson
- 5J. Ingason ▼ 39'
- 3F. Friðriksson ▼ 77'
- 2S. Magnússon ▼ 64'
- 42E. Bwomono
- 7G. Hrafnkelsson
- 8Telmo Castanheira ▼ 46'
- 25A. Hilmarsson
- 22A. Andrason
- 28H. Þórðarson ▼ 64'
Dự bị 7
- 24Ó. Óskarsson ▲ 39'
- 19B. Ómarsson ▲ 46'
- 9S. Seoane ▲ 64'
- 99A. Bjarnason ▲ 64'
- 27Ó. Jónasson ▲ 77'
- 1G. Sigurjónsson
- 11S. Benónýsson
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu36
65Ghi được64
92Thủng lưới67
1.71Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai28