ÍBV (bóng đá nam) vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 0-0 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 1, ÍA Akranes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 7
- Sân vận động
- Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
- Trọng tài
- E. Eiriksson
- Phong độ
- DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
- WWDDW ÍA Akranes
- 44' C. Kohler
- HT0-0
- 46' ▲ A. Gunnarsson ▼ J. Ingason
- 53' E. Bwomono
- 55' ▲ G. Tyrfingsson ▼ G. Unnarsson
- 63' G. Hrafnkelsson Ernir
- 63' A. Hilmarsson
- 67' E. Bwomono
- 67' E. Bwomono
- 67' ▲ T. Magnússon ▼ F. Friðriksson
- 67' ▲ H. Mpongo ▼ G. Lýðsson
- 73' T. Magnusson
- 74' ▲ O. Stefánsson ▼ B. Warén
- 74' ▲ I. Sigurðsson ▼ E. Wöhler
- 79' G. E. Gislason J.
- 85' G. E. Gislason J.
- 85' G. E. Gislason J.
- 86' A. Olafsson
- 90'+4 A. Josepsson
- 90'+3 ▲ B. Pálsson ▼ K. Bartalsstovu
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Sigurjónsson
- 23E. Sigurbjörnsson
- 5J. Ingason ▼ 46'
- 3F. Friðriksson ▼ 67'
- 2S. Magnússon
- 42E. Bwomono
- 7G. Hrafnkelsson
- 10G. Lýðsson ▼ 67'
- 8Telmo Castanheira
- 25A. Hilmarsson
- 99A. Bjarnason
Dự bị 7
- 14A. Gunnarsson ▲ 46'
- 16T. Magnússon ▲ 67'
- 27H. Mpongo ▲ 67'
- 9S. Seoane
- 21H. Geirsson
- 22A. Andrason
- 28H. Þórðarson
- 12Á. Ólafsson
- 18A. Jósepsson
- 44A. Davey
- 10S. Þorsteinsson
- 6J. Gíslason
- 7C. Køhler
- 22B. Warén ▼ 74'
- 24H. Jónsson
- 11K. Bartalsstovu ▼ 90'
- 19E. Wöhler ▼ 74'
- 17G. Unnarsson ▼ 55'
Dự bị 7
- 20G. Tyrfingsson ▲ 55'
- 4O. Stefánsson ▲ 74'
- 23I. Sigurðsson ▲ 74'
- 16B. Pálsson ▲ 90'
- 1Á. Einarsson
- 8H. Flosason
- 31Á. Finnbogason
Thống kê
15
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu38
64Ghi được65
67Thủng lưới92
1.78Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai32