ÍBV (bóng đá nam)
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ÍA Akranes

ÍBV (bóng đá nam) vs ÍA Akranes

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 0-2 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 1, ÍA Akranes thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Phong độ
LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
WDDWL ÍA Akranes
  1. 31' B. Baxter
  2. 38' A. Gunnarsson
  3. 45' 0-1 G. Unnarsson · H. Haraldsson
  4. HT0-1
  5. 69' S. Hjaltested A. Gunnarsson
  6. 69' B. Hlynsson E. Bwomono
  7. 69' S. Thorsteinsson I. Gudjonsson
  8. 71' V. Jonsson
  9. 73' H. Haraldsson
  10. 75' 0-2 V. Jonsson
  11. 78' B. Gunnarsson A. Kristinsson
  12. 78' I. Thorlaksson V. Valor
  13. 79' N. Nokkvason J. Pettersen
  14. 80' M. Vardic
  15. 88' A. Hafsteinsson G. Unnarsson
  16. FT0-2

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: Þorlákur Már Arnason
  1. 1M. Zapytowski
  2. 42E. Bwomono ▼ 69'
  3. 2S. Magnusson
  4. 5M. Edeland
  5. 23A. Kristinsson ▼ 78'
  6. 45B. Baxter
  7. 14A. Gunnarsson ▼ 69'
  8. 7J. Pettersen ▼ 79'
  9. 30V. Valor ▼ 78'
  10. 24H. Ragnarsson
  11. 22O. Heidarsson

Dự bị 9

  1. 31H. Arnarsson
  2. 4N. Nokkvason ▲ 79'
  3. 8B. Gunnarsson ▲ 78'
  4. 10S. Hjaltested ▲ 69'
  5. 11V. Thorvardarson
  6. 17E. Gautason
  7. 20I. Thorlaksson ▲ 78'
  8. 21B. Hlynsson ▲ 69'
  9. 77T. H. Bergmann
ÍA Akranes
  1. 1A. Einarsson
  2. 17G. Unnarsson ▼ 88'
  3. 66G. E. Gislason J.
  4. 16R. Sigurjonsson
  5. 5B. Berndsen
  6. 3J. Vall
  7. 20I. Gudjonsson ▼ 69'
  8. 7H. Haraldsson
  9. 19M. Vardic
  10. 9V. Jonsson
  11. 22O. Stefansson

Dự bị 9

  1. 12J. S. Simonarson
  2. 4H. Jonsson
  3. 8A. Hafsteinsson ▲ 88'
  4. 10S. Thorsteinsson ▲ 69'
  5. 11B. Burknason
  6. 15G. Gunnarsson
  7. 18G. Leosson
  8. 32J. Gudmundsson
  9. 33A. Agustsson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
50Ghi được60
53Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu