ÍBV (bóng đá nam) vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 2-0 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 1, ÍA Akranes thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 21
- Sân vận động
- Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
- Phong độ
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- WDDWL ÍA Akranes
- 45'+1 B. Baxter
- HT0-0
- 54' ▲ O. Stefansson ▼ G. Gunnarsson
- 59' M. Tomic
- 61' H. Haraldsson
- 64' J. Gemmer
- 65' ▲ B. Hlynsson ▼ E. Bwomono
- 66' B. Baxter · O. Heidarsson 1-0
- 72' ▲ I. Gudjonsson ▼ H. Haraldsson
- 72' ▲ A. Hafsteinsson ▼ S. Thorsteinsson
- 72' ▲ G. Unnarsson ▼ B. Burknason
- 75' B. Hlynsson
- 75' I. Gudjonsson
- 82' ▲ N. Nokkvason ▼ M. Tomic
- 82' ▲ A. Gunnarsson ▼ V. Valor
- 82' ▲ S. Hjaltested ▼ B. Baxter
- 86' ▲ J. Pettersen ▼ O. Heidarsson
- 90'+1 R. Sigurjonsson
- 90'+1 M. Zapytowski
- 90' S. Hjaltested11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Zapytowski
- 42E. Bwomono ▼ 65'
- 2S. Magnusson
- 5M. Edeland
- 23A. Kristinsson
- 6M. Tomic ▼ 82'
- 30V. Valor ▼ 82'
- 25A. Hilmarsson
- 22O. Heidarsson ▼ 86'
- 24H. Ragnarsson
- 45B. Baxter ▼ 82'
Dự bị 7
- 31H. Arnarsson
- 21B. Hlynsson ▲ 65'
- 4N. Nokkvason ▲ 82'
- 14A. Gunnarsson ▲ 82'
- 7J. Pettersen ▲ 86'
- 10S. Hjaltested ▲ 82'
- 11V. Thorvardarson
- 1A. Einarsson
- 66G. E. Gislason J.
- 3J. Vall
- 7H. Haraldsson ▼ 72'
- 16R. Sigurjonsson
- 19M. Vardic
- 15G. Gunnarsson ▼ 54'
- 14J. Gemmer
- 10S. Thorsteinsson ▼ 72'
- 11B. Burknason ▼ 72'
- 9V. Jonsson
Dự bị 9
- 12J. S. Simonarson
- 27B. Atlason
- 33A. Agustsson
- 20I. Gudjonsson ▲ 72'
- 8A. Hafsteinsson ▲ 72'
- 77J. Hauksson
- 18G. Leosson
- 17G. Unnarsson ▲ 72'
- 22O. Stefansson ▲ 54'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
35Trận đấu36
50Ghi được60
53Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai31