Tiszakecske FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Szeged 2011

Tiszakecske FC vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 1-1 Szeged 2011 tại NB II, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 3, Szeged 2011 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
LWDDW Szeged 2011
  1. 12' Myke 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Usai A. Bodi
  4. 46' R. Miklo O. Kalmar
  5. 50' 1-1 L. Vago11m
  6. 57' K. Polgar A. Szeker
  7. 69' D. Wirth Myke
  8. 70' P. Posztobanyi R. Rabatin
  9. 70' D. Zimonyi Z. Gera
  10. 78' M. Zekic V. Haragos
  11. 87' M. Zambo E. Kocs-Washburn
  12. FT1-1

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: Csaba Pinter
  1. 22D. Esery
  2. 24E. Kocs-Washburn ▼ 87'
  3. 4Z. Eger
  4. 27A. Bodi ▼ 46'
  5. 5M. Heil
  6. 33J. Varga
  7. 7Myke ▼ 69'
  8. 38B. Sos
  9. 8Lucas
  10. 77B. Pataki
  11. 17A. Szeker ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 31A. Kiss
  2. 6P. Milicz
  3. 9T. Takacs
  4. 10E. Horvath
  5. 11D. Wirth ▲ 69'
  6. 20M. Zambo ▲ 87'
  7. 40K. Polgar ▲ 57'
  8. 47N. Usai ▲ 46'
  9. 88D. Balla
Szeged 2011
  1. 1I. B. Mate
  2. 3M. Sandor
  3. 7V. Haragos ▼ 78'
  4. 13R. Rabatin ▼ 70'
  5. 16L. Vago
  6. 18D. Miskolczi
  7. 20Z. Gera ▼ 70'
  8. 23I. A. Szeles
  9. 27D. Cubra
  10. 30V. Vekony
  11. 33O. Kalmar ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 37R. Prokop
  2. 5P. Plesko
  3. 6P. Posztobanyi ▲ 70'
  4. 8V. Zvekanov
  5. 10B. Bodnar
  6. 11K. Toth-Gabor
  7. 14A. Szabo
  8. 17M. Zekic ▲ 78'
  9. 22D. Zimonyi ▲ 70'
  10. 28R. Miklo ▲ 46'
  11. 32R. Mihaly

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

8Trận đấu7
16Ghi được10
10Thủng lưới7
2Bàn thắng mỗi trận1.43
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu