Tiszakecske FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Szeged 2011

Tiszakecske FC vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 0-4 Szeged 2011 tại NB II, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 3, Szeged 2011 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 24
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
K. Imre
Phong độ
WDWWW Tiszakecske FC
LLWDD Szeged 2011
  1. 5' 0-1 K. Horváth
  2. 15' 0-2 K. Horváth
  3. 36' D. Kiprich
  4. HT0-2
  5. 46' A. Farkas D. Kiprich
  6. 47' 0-3 K. Csoboth
  7. 52' F. Kalmar B. Gyurján
  8. 52' R. Csősz L. Marsa
  9. 57' N. Korodi
  10. 61' E. Uzoma N. Farkas
  11. 70' H. Jammeh N. Kóródi
  12. 70' M. Gréczi K. Csoboth
  13. 71' M. Simon G. Beliczky
  14. 74' 0-4 M. Kovács
  15. 80' Á. Debreceni K. Horváth
  16. 81' E. Uzoma
  17. 86' A. Dobos Z. Gajdos
  18. FT0-4

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. A. Holczer
  2. B. Balázs
  3. D. Kiprich ▼ 46'
  4. N. Farkas ▼ 61'
  5. E. Végső
  6. Z. Máté
  7. B. Gyurján ▼ 52'
  8. M. Kosznovszky
  9. B. Kovács
  10. G. Beliczky ▼ 71'
  11. L. Marsa ▼ 52'

Dự bị 12

  1. A. Farkas ▲ 46'
  2. F. Kalmar ▲ 52'
  3. R. Csősz ▲ 52'
  4. E. Uzoma ▲ 61'
  5. M. Simon ▲ 71'
  6. A. Benke
  7. A. Lovas
  8. A. Pal
  9. C. Vachtler
  10. P. Halasi
  11. V. Pongrácz
  12. Z. Lovas
Szeged 2011 HLV: D. Vukmir
  1. T. Molnár-Farkas
  2. R. Kővári
  3. A. Temesvári
  4. D. Pejovic
  5. A. Farkas
  6. Z. Gajdos ▼ 86'
  7. M. Bencze
  8. N. Kóródi ▼ 70'
  9. K. Horváth ▼ 80'
  10. M. Kovács
  11. K. Csoboth ▼ 70'

Dự bị 12

  1. H. Jammeh ▲ 70'
  2. M. Gréczi ▲ 70'
  3. Á. Debreceni ▲ 80'
  4. A. Dobos ▲ 86'
  5. A. Murár
  6. B. Daru
  7. B. Vári
  8. G. Tóth
  9. J. Takács
  10. M. Bitó
  11. M. Rodic
  12. T. Germán

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
47Ghi được71
83Thủng lưới44
1.02Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu