Tiszakecske FC
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Szeged 2011

Tiszakecske FC vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 1-4 Szeged 2011 tại NB II, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 3, Szeged 2011 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 4
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
LWDDW Szeged 2011
  1. 3' 0-1 C. Novak
  2. 19' 0-2 C. Novak
  3. 37' 0-3 A. Borveto
  4. 39' 0-4 C. Novak
  5. HT0-4
  6. 46' E. Horvath A. Bodi
  7. 46' Z. Takacs R. Csaki
  8. 62' L. Vago R. Rabatin
  9. 62' O. Takacs-Foldes D. Miskolczi
  10. 72' Z. Vukk A. Gyenes
  11. 72' B. Pataki A. Grunvald
  12. 77' D. Holman C. Novak
  13. 77' O. Kalmar L. Kurdics
  14. 87' N. Toth A. Kun
  15. 90' Myke 1-4
  16. FT1-4

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: P. Balogh
  1. 41B. Szmola
  2. 4A. Grunvald ▼ 72'
  3. 6R. Csaki ▼ 46'
  4. 7Myke
  5. 11B. Balazs
  6. 15Lucas
  7. 20M. Zambo
  8. 27A. Bodi ▼ 46'
  9. 33J. Varga
  10. 50D. Valencsik
  11. 51A. Gyenes ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 9T. Takacs
  2. 10E. Horvath ▲ 46'
  3. 12Z. Takacs ▲ 46'
  4. 17A. Szeker
  5. 21Z. Vukk ▲ 72'
  6. 26B. Terbe
  7. 35V. Visinka
  8. 37R. Prokop
  9. 77B. Pataki ▲ 72'
Szeged 2011 HLV: A. Jović
  1. 99D. Veszelinov
  2. 4Z. Szilagyi
  3. 6D. Pejovic
  4. 13R. Rabatin ▼ 62'
  5. 18D. Miskolczi ▼ 62'
  6. 19C. Novak ▼ 77'
  7. 23A. Borveto
  8. 55B. Toth
  9. 70L. Kurdics ▼ 77'
  10. 77A. Kun ▼ 87'
  11. 88D. Markvart

Dự bị 10

  1. 12T. Molnar-Farkas
  2. 7A. Suljic
  3. 10D. Holman ▲ 77'
  4. 16L. Vago ▲ 62'
  5. 33O. Kalmar ▲ 77'
  6. 50N. Toth ▲ 87'
  7. 67L. Sztanko
  8. 73S. Madi
  9. 92O. Takacs-Foldes ▲ 62'
  10. 98B. Vogyicska

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
49Ghi được33
54Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu