Tiszakecske FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Szeged 2011

Tiszakecske FC vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 0-1 Szeged 2011 tại NB II, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 3, Szeged 2011 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 10
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
N. Norbert
Phong độ
WDWWW Tiszakecske FC
LLWDD Szeged 2011
  1. 43' 0-1 Z. Gajdos
  2. HT0-1
  3. 46' A. Winkler B. Gyurján
  4. 46' C. Vachtler Á. Balajti
  5. 46' N. Kiss Z. Lovas
  6. 54' A. Szeker
  7. 56' V. Pongrácz Á. Szekér
  8. 59' K. Redling
  9. 59' D. Szakály L. Szatmári
  10. 59' S. Sipos K. Rédling
  11. 71' Á. Dobos B. Bíró
  12. 72' V. Pongracz
  13. 75' R. Vólent N. Farkas
  14. 89' H. Jammeh Z. Gajdos
  15. 89' M. Bitó N. Kundrák
  16. 90'+4 A. Winkler
  17. FT0-1

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. P. Halasi
  2. N. Farkas ▼ 75'
  3. E. Végső
  4. Z. Máté
  5. B. Balázs
  6. B. Gyurján ▼ 46'
  7. C. Erdei
  8. Á. Szekér ▼ 56'
  9. Z. Lovas ▼ 46'
  10. Á. Balajti ▼ 46'
  11. B. Zamostny

Dự bị 9

  1. A. Winkler ▲ 46'
  2. C. Vachtler ▲ 46'
  3. N. Kiss ▲ 46'
  4. V. Pongrácz ▲ 56'
  5. R. Vólent ▲ 75'
  6. A. Farkas
  7. A. Lovas
  8. B. Baráth
  9. D. Kiprich
Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. B. Vári
  3. R. Kővári
  4. Z. Szilágyi
  5. M. Könczey
  6. L. Szatmári ▼ 59'
  7. A. Farkas
  8. Z. Gajdos ▼ 89'
  9. B. Bíró ▼ 71'
  10. N. Kundrák ▼ 89'
  11. K. Rédling ▼ 59'

Dự bị 12

  1. D. Szakály ▲ 59'
  2. S. Sipos ▲ 59'
  3. Á. Dobos ▲ 71'
  4. H. Jammeh ▲ 89'
  5. M. Bitó ▲ 89'
  6. Á. Simon
  7. A. Temesvári
  8. B. Tóth
  9. J. Takács
  10. N. Gera
  11. Z. Beronja
  12. A. Pintér

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
47Ghi được53
57Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu