Tiszakecske FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Szeged 2011

Tiszakecske FC vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 2-2 Szeged 2011 tại NB II, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 3, Szeged 2011 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 9
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
LWDDW Szeged 2011
  1. 18' B. Zamostny11m 1-0
  2. 35' 1-1 B. Bíró
  3. HT1-1
  4. 46' Á. Borvető P. Nyári
  5. 48' D. Kocsis 2-1
  6. 54' L. Szor
  7. 55' D. Prosser Z. Gajdos
  8. 55' L. Doncsecz Z. Óvári
  9. 58' A. Viczian
  10. 65' B. Balazs
  11. 66' R. Kővári B. Tóth
  12. 70' A. Grünvald M. Bencze
  13. 70' A. Torvund C. Erdei
  14. 70' 2-2 D. Márkvárt
  15. 75' D. Cipf B. Zamostny
  16. 80' D. Kryvotsiuk D. Kocsis
  17. 80' R. Csáki L. Bertus
  18. 81' B. Biro
  19. 83' D. Markvart
  20. 90'+2 Z. Nagy
  21. FT2-2

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: L. Vas
  1. Á. Kiss
  2. F. Fodor
  3. Á. Viczián
  4. B. Balázs
  5. L. Bertus ▼ 80'
  6. C. Erdei ▼ 70'
  7. M. Bencze ▼ 70'
  8. L. Szőr
  9. Á. Szekér
  10. D. Kocsis ▼ 80'
  11. B. Zamostny ▼ 75'

Dự bị 12

  1. A. Grünvald ▲ 70'
  2. A. Torvund ▲ 70'
  3. D. Cipf ▲ 75'
  4. D. Kryvotsiuk ▲ 80'
  5. R. Csáki ▲ 80'
  6. A. Winkler
  7. B. Gyurján
  8. G. Gvishiani
  9. I. Polyák
  10. R. Bekker
  11. R. Prokop
  12. Z. Máté
Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. B. Tóth ▼ 66'
  3. Z. Nagy
  4. Z. Szilágyi
  5. N. Gera
  6. Z. Gajdos ▼ 55'
  7. D. Márkvárt
  8. A. Haris
  9. P. Nyári ▼ 46'
  10. Z. Óvári ▼ 55'
  11. B. Bíró

Dự bị 11

  1. Á. Borvető ▲ 46'
  2. D. Prosser ▲ 55'
  3. L. Doncsecz ▲ 55'
  4. R. Kővári ▲ 66'
  5. D. Acsimovics
  6. I. Fábiánkovits
  7. J. Takács
  8. M. Könczey
  9. M. Palincsár
  10. M. Radics
  11. Z. Magyar

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
38Ghi được49
52Thủng lưới29
0.9Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn7
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu