Szeged 2011
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tiszakecske FC

Szeged 2011 vs Tiszakecske FC

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-2 Tiszakecske FC tại NB II, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 5, hòa 3, Tiszakecske FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 26
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Phong độ
LWDDW Szeged 2011
DWWWL Tiszakecske FC
  1. 32' R. Lehoczky
  2. 32' L. Bertus V. Pongrácz
  3. HT0-0
  4. 46' Á. Zuigéber Á. Papp
  5. 48' 0-1 D. Kocsis
  6. 53' Á. Borvető M. Klausz
  7. 53' Z. Magyar P. Nyári
  8. 54' B. Balazs
  9. 61' Z. Szilagyi
  10. 68' R. Nagy Z. Óvári
  11. 71' Z. Kállai L. Szőr
  12. 74' 0-2 R. Vajda
  13. 78' A. Grünvald A. Torvund
  14. 78' D. Cipf R. Vajda
  15. 83' Z. Gajdos A. Haris
  16. 90' D. Cipf
  17. FT0-2

Đội hình

Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. R. Kővári
  3. Z. Szilágyi
  4. M. Horváth
  5. N. Gera
  6. A. Haris ▼ 83'
  7. P. Nyári ▼ 53'
  8. Z. Óvári ▼ 68'
  9. B. Bíró
  10. Á. Papp ▼ 46'
  11. M. Klausz ▼ 53'

Dự bị 9

  1. Á. Zuigéber ▲ 46'
  2. Á. Borvető ▲ 53'
  3. Z. Magyar ▲ 53'
  4. R. Nagy ▲ 68'
  5. Z. Gajdos ▲ 83'
  6. Á. Ónodi
  7. D. Földi
  8. D. Márkvárt
  9. M. Könczey
Tiszakecske FC HLV: P. Balogh
  1. Á. Kiss
  2. Á. Viczián
  3. D. Valencsik
  4. R. Lehoczky
  5. B. Balázs
  6. V. Pongrácz ▼ 32'
  7. L. Szőr ▼ 71'
  8. D. Kocsis
  9. B. Zamostny
  10. A. Torvund ▼ 78'
  11. R. Vajda ▼ 78'

Dự bị 11

  1. L. Bertus ▲ 32'
  2. Z. Kállai ▲ 71'
  3. A. Grünvald ▲ 78'
  4. D. Cipf ▲ 78'
  5. B. Gyurján
  6. D. Kryvotsiuk
  7. F. Fodor
  8. M. Bencze
  9. M. Sági
  10. R. Prokop
  11. T. Takács

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
49Ghi được38
29Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu