Szeged 2011 vs Tiszakecske FC
Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 2-1 Tiszakecske FC tại NB II, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 5, hòa 3, Tiszakecske FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 29
- Sân vận động
- Szent Gellért Fórum, Szeged
- Trọng tài
- Á. Jakab
- Phong độ
- LLWDD Szeged 2011
- WDWWW Tiszakecske FC
- 11' ▲ Z. Szilágyi ▼ R. Kővári
- 31' B. Antal
- HT0-0
- 50' 0-1 B. Biben
- 56' ▲ B. Rácz ▼ L. Szatmári
- 56' ▲ N. Kundrák ▼ D. Prosser
- 65' B. Rácz 1-1
- 71' B. Bíró 2-1
- 72' R. Csaki
- 78' ▲ R. Vólent ▼ C. Erdei
- 78' ▲ Z. Horváth ▼ B. Balázs
- 86' ▲ H. Jammeh ▼ Á. Papp
- 88' J. Takacs
- 90'+6 A. Szeker
- 90'+6 Z. Szilagyi
- FT2-1
Đội hình
- J. Takács
- R. Kővári ▼ 11'
- B. Tóth
- A. Temesvári
- M. Könczey
- D. Szakály
- L. Szatmári ▼ 56'
- A. Farkas
- D. Prosser ▼ 56'
- B. Bíró
- Á. Papp ▼ 86'
Dự bị 10
- Z. Szilágyi ▲ 11'
- B. Rácz ▲ 56'
- N. Kundrák ▲ 56'
- H. Jammeh ▲ 86'
- Á. Simon
- K. Rédling
- L. Lestyán
- N. Gera
- T. Molnár-Farkas
- Z. Beronja
- B. Antal
- D. Kiprich
- R. Csáki
- Z. Máté
- B. Balázs ▼ 78'
- C. Erdei ▼ 78'
- V. Pongrácz
- Á. Szekér
- B. Biben
- B. Vajda
- A. Agwata
Dự bị 9
- R. Vólent ▲ 78'
- Z. Horváth ▲ 78'
- A. Farkas
- B. Gyurján
- C. Vachtler
- M. Oláh
- N. Geiger
- P. Halasi
- S. Major
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 79 - 36 | +43 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 48 | +38 | 74 | |
| 3 | 38 | 54 - 37 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 50 - 38 | +12 | 64 | |
| 5 | 38 | 57 - 48 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 59 - 46 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 38 - 31 | +7 | 58 | |
| 8 | 38 | 45 - 51 | -6 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 56 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 46 | |
| 13 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 41 - 56 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 63 | -17 | 41 | |
| 17 | 38 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 56 | -9 | 37 | |
| 20 | 38 | 32 - 61 | -29 | 31 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
53Ghi được47
44Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai33