Szeged 2011
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Szeged 2011 vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-0 Budapest Honvéd FC tại NB II, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 2, hòa 4, Budapest Honvéd FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 41' Z. Szilagyi
  2. 41' Z. Medgyes
  3. HT0-0
  4. 46' A. Nyers A. Szamosi
  5. 46' K. Kallai Z. Medgyes
  6. 47' B. Csonka
  7. 60' D. Csontos
  8. 66' K. Varga A. Zuigeber
  9. 70' A. Kun D. Miskolczi
  10. 79' K. Kantor A. Gyurcso
  11. 82' R. Rabatin
  12. 82' T. Szabo I. Pekar
  13. 86' V. Zvekanov R. Rabatin
  14. 86' A. Halmai A. Suljic
  15. 90' K. Toth-Gabor A. Borveto
  16. FT0-0

Đội hình

Szeged 2011
  1. 99D. Veszelinov
  2. 3M. Sandor
  3. 4Z. Szilagyi
  4. 7A. Suljic ▼ 86'
  5. 13R. Rabatin ▼ 86'
  6. 16L. Vago
  7. 18D. Miskolczi ▼ 70'
  8. 23A. Borveto ▼ 90'
  9. 32M. Ryashko
  10. 33O. Kalmar
  11. 88D. Markvart

Dự bị 10

  1. 12T. Molnar-Farkas
  2. 8V. Zvekanov ▲ 86'
  3. 9G. Karacsonyi
  4. 11K. Toth-Gabor ▲ 90'
  5. 14A. Szabo
  6. 50N. Toth
  7. 68A. Halmai ▲ 86'
  8. 70L. Kurdics
  9. 73S. Madi
  10. 77A. Kun ▲ 70'
Budapest Honvéd FC HLV: Tamas Feczko
  1. 83T. Tujvel
  2. 4A. Szabo
  3. 5D. Csontos
  4. 7A. Zuigeber ▼ 66'
  5. 9A. Gyurcso ▼ 79'
  6. 11S. Hangya
  7. 15B. Csonka
  8. 23Z. Medgyes ▼ 46'
  9. 36F. Ujvary
  10. 40A. Szamosi ▼ 46'
  11. 99I. Pekar ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 1G. Duzs
  2. 17P. Pinte
  3. 19B. Kesztyus
  4. 21K. Varga ▲ 66'
  5. 35D. Gaspar
  6. 37A. Nyers ▲ 46'
  7. 47T. Szabo ▲ 82'
  8. 49B. Pauljevic
  9. 71K. Kantor ▲ 79'
  10. 72K. Kallai ▲ 46'
  11. 75E. Kovacs
  12. 77B. Varga

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
33Ghi được61
44Thủng lưới30
0.97Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu