Budapest Honvéd FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Szeged 2011

Budapest Honvéd FC vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 1-1 Szeged 2011 tại NB II, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 0, hòa 4, Szeged 2011 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 12
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LLWDD Szeged 2011
  1. 13' Z. Medgyes 1-0
  2. 26' M. Horvath
  3. 30' B. Pauljevic
  4. 36' 1-1 C. Novák11m
  5. 39' C. Novak
  6. 41' B. Toth
  7. HT1-1
  8. 46' Z. Medgyes
  9. 46' Z. Bévárdi S. Hangya
  10. 47' T. Csilus
  11. 66' B. Farkas B. Simon
  12. 67' N. Gera M. Könczey
  13. 76' Á. Borvető Z. Gajdos
  14. 76' B. Biben A. Haris
  15. 76' M. Palincsár L. Kurdics
  16. 78' A. Lőrinczy B. Kesztyűs
  17. 78' A. Sigér D. Holman
  18. FT1-1

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: Z. Laczkó
  1. T. Tujvel
  2. B. Pauljević
  3. S. Hangya ▼ 46'
  4. B. Benczenleitner
  5. T. Szabó
  6. E. Sándor
  7. D. Holman ▼ 78'
  8. Z. Medgyes
  9. B. Kesztyűs ▼ 78'
  10. T. Csilus
  11. B. Simon ▼ 66'

Dự bị 12

  1. Z. Bévárdi ▲ 46'
  2. B. Farkas ▲ 66'
  3. A. Lőrinczy ▲ 78'
  4. A. Sigér ▲ 78'
  5. Á. Somogyi
  6. A. Szamosi
  7. B. Nyitrai
  8. B. Rácz
  9. G. Dúzs
  10. I. Átrok
  11. I. Pekár
  12. S. Ihrig-Farkas
Szeged 2011 HLV: Á. Simon
  1. J. Takács
  2. B. Tóth
  3. Z. Szilágyi
  4. M. Horváth
  5. M. Könczey ▼ 67'
  6. Z. Gajdos ▼ 76'
  7. D. Márkvárt
  8. A. Haris ▼ 76'
  9. B. Mohos
  10. C. Novák
  11. L. Kurdics ▼ 76'

Dự bị 11

  1. N. Gera ▲ 67'
  2. Á. Borvető ▲ 76'
  3. B. Biben ▲ 76'
  4. M. Palincsár ▲ 76'
  5. A. Lacza
  6. Á. Ónodi
  7. D. Pejovic
  8. D. Pruska
  9. G. Varga
  10. L. Sarr
  11. O. Földes

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
56Ghi được43
54Thủng lưới41
1.51Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu